_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf3e6
Phan Khắc Thiện
Ma Lan Huyền Tâm
9313/2018-HSTS
Thu Dec 29 2022 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp cao Phan Xuân
Wed Jun 18 1947 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
002951180125
Thu Apr 25 2002 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e7
Vương Thiện Sơn
Ưng Tuyết Thúy
1781/2019-GDST
Sun Jan 23 2022 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán cấp cao Đặng Đức Thành
Sat Mar 05 1983 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
026987479795
Sun Apr 25 2010 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e8
Ưng Xuân Hiền
Đoàn Hồng Tâm
9103/2020-GDTS
Thu Aug 29 2019 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Phó Thẩm phán trưởng Cù Thành Cường
Sat Nov 25 1967 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
036951327346
Sun Nov 29 2020 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e9
Lưu Tiến Đạt
Huỳnh Ái Tuyết
5987/2023-KDTS
Fri Mar 03 2017 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán chính Hà Kiên
Tue Jun 25 1946 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
033963276583
Sun Jun 24 2018 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3ea
Triệu Tùng
Đỗ Xuân
1397/2022-KDTS
Fri Oct 11 2019 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp cao Phan Bích Anh
Sat Nov 01 1975 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
034006164747
Mon Jun 20 2016 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3eb
Đỗ Thúy Hạnh
Lâm Đại Minh
9099/2020-HSST
Tue Jan 15 2019 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Duy Lộc
Tue Jan 11 1994 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
035000460613
Tue Feb 02 2021 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3ec
Võ Cẩm Trang
Lưu Lan Tú
1848/2018-DSST
Tue Aug 08 2017 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Phó Thẩm phán trưởng Tống Hoàng Yến
Thu Mar 08 1984 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
034969331403
Mon Jan 20 2003 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3ed
Đặng Thùy Giang
Ngô Như Quỳnh
7162/2024-HSST
Fri Dec 10 2021 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán chính Tăng Tân Tuấn Quang
Fri Jun 24 1983 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
035963646280
Mon Jan 19 2004 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3ee
Huỳnh Linh Loan
Nguyễn Quang Phong
8616/2022-DSST
Tue Nov 12 2019 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán cấp cao Hứa Hữu Linh
Mon Mar 21 1949 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
026954734343
Mon Sep 11 1995 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3ef
Lý Kiên
Cù Diệu Thanh
3454/2021-GDTS
Wed Jan 04 2017 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Huyền Hà
Tue Jan 24 1995 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
035006982903
Fri Jan 06 2012 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL