_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf3dc
Huỳnh Tất Cường
Tống Ái Thanh
1897/2024-TPKD
Sun May 22 2022 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán trưởng Tăng Thúy Chi
Sat Sep 11 1954 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
024004594066
Sat Feb 16 1974 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3dd
Vương Hoàng Khánh
Ma Thu Hải
8028/2020-KDTS
Tue Dec 05 2023 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Trọng Tài
Thu Sep 14 2000 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
037014162072
Sun Jul 05 2015 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3de
Trần Hoa Trúc
Ưng Thị Vân
3988/2023-DSST
Wed Mar 29 2017 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán Tô Thiện Huy
Thu Nov 19 1964 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
036019102846
Tue Mar 29 2005 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3df
Thước Việt Linh Anh
Ưng Trí
8337/2018-HSST
Wed Dec 07 2022 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán chính Bành Hữu Hoàng Cường
Mon Dec 15 1958 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
025967309197
Mon Jul 31 2017 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e0
Phan Đại Thành
Nhữ Ngọc Hương
8185/2023-HSST
Tue Feb 17 2015 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán chính Cù Quỳnh Hoa
Mon Oct 05 1959 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
002963163911
Tue Aug 03 2021 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e1
Ma Đăng Vương
Phan Hồng Hương
2770/2019-HSTS
Wed Aug 19 2020 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán chính Lưu Thu Hà
Mon Jun 06 2005 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
030019437356
Fri Sep 13 2019 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e2
Bành Giang Nga Thu
Thước Phong Việt
5184/2018-TADN
Sun Dec 04 2022 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Phong Tuấn
Thu May 26 1977 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
035960973855
Tue Jan 18 1994 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e3
Vương Ngọc Thanh
Đặng Đăng Trí
4060/2022-TPKD
Sun Oct 04 2020 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Lê Bảo Thế
Tue Aug 27 1985 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
033979500051
Tue Nov 09 2021 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e4
Từ Kim Phương
Khương Khắc Khải
2140/2021-KDTS
Thu Jul 18 2019 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Phong
Sat Jan 22 1983 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
035975938281
Tue Apr 09 2002 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3e5
Châu Ngọc Khải
Đặng Thu Linh
7481/2024-KDTS
Mon Dec 26 2016 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Phó Thẩm phán trưởng Tô Bảo Long
Mon Apr 13 1998 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
024993771498
Sun Apr 15 2012 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL