| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf3d2
|
Nhữ Khải
|
Vũ Thùy Xuân
|
0647/2023-HSTS
|
Thu Aug 05 2021 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán chính Đỗ Hồng Thanh
|
Mon Jan 22 1996 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024000608083
|
Mon Feb 22 2016 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3d3
|
Lý Việt Trí
|
Vũ Vân Vi
|
9940/2024-HSTS
|
Wed Jul 11 2018 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Thành Trí
|
Wed Apr 27 1955 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024019728576
|
Mon Apr 09 1979 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3d4
|
Nguyễn Ái Trang
|
Thước Ngọc Tài
|
1741/2018-GDTS
|
Sat Sep 13 2025 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Vũ Ngọc Xuân
|
Tue Jan 28 1997 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036020704561
|
Thu Aug 16 2018 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3d5
|
Phạm Cẩm Bảo
|
Vương Hải Thiện
|
4242/2022-TPKD
|
Mon Mar 23 2015 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán Ngô Tuyết Thơ
|
Sun Oct 17 2004 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026998440309
|
Sun Nov 05 2023 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3d6
|
Vương Mai Hương
|
Phan Khắc Phong
|
1285/2024-TPKD
|
Tue Jan 05 2021 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Khắc Hải
|
Thu Jul 29 1993 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027988413816
|
Wed Oct 06 2021 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3d7
|
Đào Diệu Tú
|
Đinh Mai Trang
|
9625/2022-DSST
|
Mon Sep 27 2021 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Lưu Bảo
|
Sun Jun 17 1962 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033951557607
|
Fri Jan 13 1984 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3d8
|
Từ Ánh Thanh
|
Đỗ Thanh Huy
|
5420/2022-GDST
|
Tue Nov 17 2020 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán Từ Thùy Linh
|
Tue Nov 18 1997 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002958491046
|
Fri Aug 27 2021 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3d9
|
Vũ Tất Phong
|
Ôn Thùy Trang
|
0116/2019-HSST
|
Fri Feb 27 2015 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Võ Nhân Vương
|
Thu May 28 1959 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002010424088
|
Mon Oct 07 1996 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3da
|
Lưu Ngọc Khải
|
Hà Cẩm Loan
|
6543/2023-TADN
|
Sun Feb 16 2020 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Trang
|
Tue Jun 26 2001 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027012303521
|
Thu Jul 16 2020 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3db
|
Lộc Bảo Tài
|
Lâm Loan Trang
|
5605/2019-TADN
|
Wed Sep 06 2023 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Phùng Tuyết Hương Trang
|
Tue Oct 25 1983 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036021834396
|
Thu Feb 14 2008 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |