_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf3c8
Ma Kim Vân
Ngô Kim Lâm
5066/2020-GDTS
Fri Dec 27 2019 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Tiến Lộc
Mon Mar 04 1985 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
024954105858
Wed Jul 24 2019 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3c9
Đoàn Trọng Hiếu
Châu Phương
7286/2019-HSTS
Mon Oct 19 2015 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Lý Tân Kiên
Sat Nov 11 1961 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
027013690206
Sat May 04 1991 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3ca
Đào Nhân Tân
Triệu Phương Quỳnh
1901/2019-TPKD
Fri Oct 10 2025 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán Trương Trọng Việt
Fri Feb 17 1978 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
030960789289
Wed Oct 31 2007 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3cb
Hồ Tất Đức Toàn
Trần Loan Phương
2084/2019-TADN
Sun Jan 19 2020 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Đào Kim Cường
Tue Oct 12 1971 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
025994646643
Mon Jan 22 1996 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3cc
Đào Xuân Hải
Bành Sơn
5043/2020-TPKD
Mon Aug 22 2022 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp cao Châu Tân Tuấn
Thu Apr 29 1976 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
036011805029
Tue Jul 01 2014 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3cd
Đặng Hải Đạt
Lộc Bích Bảo
6961/2024-TPKD
Tue May 17 2016 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Phó Thẩm phán trưởng Phan Tuyết Hải
Fri Apr 09 1993 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
037960123705
Sat Oct 26 2024 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3ce
Từ Khắc Kiên
Tô Hồng Thanh
7683/2021-TPKD
Sun Mar 09 2025 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán chính Bùi Thành Đức
Tue Aug 09 1960 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
034977646983
Wed Aug 12 1970 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3cf
Diệp Công Phong
Thân Kim Lan
2835/2019-TADN
Fri Feb 22 2019 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán Bành Mai Yến
Wed Feb 20 1974 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
001010678716
Tue Jan 26 2016 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3d0
Dương Văn Minh
Phùng Hồng Linh
6414/2020-HSST
Mon Oct 28 2024 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Thành Hoàng
Mon Nov 15 1954 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
024991845002
Tue Apr 02 2013 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf3d1
Huỳnh Loan
Trần Vi
5791/2018-DSST
Thu May 07 2015 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp cao Ngô Linh
Thu Jan 25 1945 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
030985735824
Sun Feb 01 1959 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL