| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf3be
|
Đào Đức Phong
|
Ma Cẩm Loan
|
4022/2018-DSST
|
Wed Dec 27 2023 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Bành Ngọc Bình
|
Sat Oct 19 1985 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
001021287311
|
Wed May 14 1997 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3bf
|
Đỗ Loan Vi
|
Thái Tân
|
7788/2021-GDTS
|
Sun May 05 2019 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Bành Hữu Cường
|
Thu Mar 08 1973 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
034964134403
|
Fri Feb 16 1996 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c0
|
Lộc Quang Huy
|
Dương Loan Bảo
|
1305/2018-DSST
|
Tue May 06 2025 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Yến
|
Sun Jul 10 1988 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033978330158
|
Sun Jan 13 2019 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c1
|
Ưng Thanh Hoàng
|
Bùi Quỳnh Anh
|
3311/2018-GDST
|
Mon Jul 17 2023 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Mai Tú
|
Mon Apr 06 1987 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026016864126
|
Sun Jun 05 2022 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c2
|
Đinh Quỳnh Bảo
|
Hứa Khắc Bình
|
3056/2022-GDST
|
Tue Oct 16 2018 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Huyền Chi
|
Tue Apr 22 2003 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
025971684683
|
Fri Mar 05 2021 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c3
|
Lý Vinh Thịnh
|
Nguyễn Vân Chi
|
9249/2018-KDTS
|
Sun Mar 01 2020 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Khắc Thế
|
Wed Oct 07 1953 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024950109659
|
Fri Oct 18 2019 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c4
|
Từ Huyền Hà
|
Đào Như Xuân
|
0991/2021-HSST
|
Thu Sep 24 2015 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Phan Vinh Trí
|
Fri Oct 15 1971 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024969665696
|
Tue Feb 07 2006 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c5
|
Mai Hải
|
Trần Ánh Nga
|
0734/2022-GDST
|
Thu Jan 23 2020 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Giang Hà
|
Sat Jan 28 1956 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034991161792
|
Tue Mar 08 2016 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c6
|
Quách Ánh Tâm
|
Huỳnh Hoàng Chi
|
9338/2021-HSST
|
Mon Oct 17 2016 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Việt Quang
|
Mon May 08 2006 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026976173480
|
Thu Nov 05 2020 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3c7
|
Ma Thu Khanh
|
Phùng Linh Nga
|
0658/2018-TADN
|
Mon May 31 2021 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Bùi Việt Trung
|
Thu Nov 30 1961 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
036986411067
|
Mon Dec 16 2002 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |