| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf3b4
|
Mai Tất Lộc Toàn
|
Hoàng Phương Vi
|
5952/2018-DSST
|
Sat Dec 09 2017 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Đào Minh Giang
|
Mon Oct 22 1984 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
035951246253
|
Sun Jan 22 2017 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b5
|
Ngô Đăng Linh
|
Đỗ Giang Mai
|
5627/2018-GDTS
|
Fri May 07 2021 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán Quách Thanh Lâm
|
Mon Aug 11 1975 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037958738894
|
Sun Jan 12 2025 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b6
|
Quách Công Hải
|
Khương Lan Hà
|
2319/2024-HSTS
|
Sat Nov 17 2018 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Đăng Thịnh
|
Mon Jul 04 1994 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027018261183
|
Sun Apr 01 2007 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b7
|
Trương Cẩm Bảo
|
Lăng Giang Quỳnh
|
9226/2022-DSST
|
Sat Oct 22 2016 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Nguyễn Sơn Khải
|
Sat Nov 14 1987 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
024969562793
|
Mon Oct 05 2015 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b8
|
Huỳnh Như Giang
|
Đỗ Linh Bảo
|
8761/2018-KDTS
|
Mon Jul 08 2019 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Tăng Thành Linh
|
Sun May 18 1975 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034981130404
|
Fri Jun 30 1995 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b9
|
Lộc Tân
|
Phùng Diệu Hương
|
2528/2021-HSTS
|
Wed Dec 19 2018 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp cao Tô Hoàng Trúc
|
Tue Jan 13 1987 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
025003502054
|
Wed Oct 25 2017 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3ba
|
Ma Kim Phong Lộc
|
Hứa Giang Thanh
|
2314/2024-HSST
|
Thu Aug 13 2020 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Ngô Việt Hà
|
Thu Sep 05 1991 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002000404968
|
Sun Nov 06 2022 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3bb
|
Vũ Công Hải
|
Ưng Cẩm Tâm
|
5145/2020-TPKD
|
Sun Dec 28 2025 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp cao Từ Hoa Lệ
|
Wed May 11 2005 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
030963165015
|
Tue Jun 14 2022 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3bc
|
Khương Nhân Sơn
|
Quách Minh Tú
|
1830/2024-HSTS
|
Sun Jan 01 2023 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Duy Tân
|
Sun Jun 06 1999 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
001013576039
|
Tue Apr 30 2019 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3bd
|
Đỗ Trọng Trung
|
Cù Giang Ngân
|
3886/2019-TADN
|
Sat Jun 21 2025 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp cao Bành Đại Minh
|
Sat Dec 19 1992 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035008328742
|
Tue Jun 23 2020 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |