| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf3aa
|
Lê Ngọc Quang
|
Ngô Phương Huyền
|
7281/2022-TADN
|
Thu Jan 05 2023 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Lê Anh
|
Mon Mar 02 1953 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
036966716351
|
Wed Dec 16 1992 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3ab
|
Lê Trọng Long
|
Ngô Vân Xuân
|
6016/2024-TPKD
|
Wed Dec 07 2016 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Thanh Hải
|
Tue Feb 17 1976 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027017808784
|
Sat Apr 19 2003 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3ac
|
Triệu Ánh Hoa
|
Từ Hồng Ngân
|
5806/2020-GDTS
|
Mon Jan 20 2025 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Vinh Linh
|
Sat Jul 28 1973 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034987555271
|
Mon Sep 07 1998 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3ad
|
Ưng Ái Lệ
|
Lê Như Trúc Huyền
|
3566/2019-HSTS
|
Fri Jul 29 2022 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Việt Tuấn
|
Wed Mar 28 1984 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026009498265
|
Tue Mar 11 2003 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3ae
|
Hồ Đại Quang
|
Lộc Cẩm Hương
|
2052/2021-GDST
|
Sat May 26 2018 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Như Tuyết
|
Wed Sep 20 2006 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035000598569
|
Wed Mar 20 2024 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3af
|
Đào Nga
|
Bành Khắc Tân
|
7396/2022-HSTS
|
Tue Apr 11 2023 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Đào Lan Hải
|
Sat Oct 23 1948 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035957716650
|
Wed Dec 21 1977 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b0
|
Lâm Kim Hoa
|
Cao Cẩm Hương
|
7794/2022-GDST
|
Thu Aug 08 2024 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Bành Trọng Thế
|
Tue Dec 28 2004 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001981427522
|
Fri Nov 04 2022 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b1
|
Vũ Xuân Oanh
|
Ma Hải Bình
|
1232/2019-KDTS
|
Sun Oct 23 2016 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Đào Diệu Hồng
|
Wed Feb 07 1968 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
025978921426
|
Tue Apr 17 1990 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b2
|
Từ Hùng
|
Lưu Tú
|
2264/2024-KDTS
|
Mon Oct 21 2024 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán Vương Thiện Sơn
|
Mon May 02 1960 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001950330684
|
Thu Jan 18 1996 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3b3
|
Cù Thành Thắng
|
Hứa Quỳnh
|
5279/2024-KDTS
|
Wed Aug 28 2019 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Đào Thành Khải
|
Thu Aug 18 1949 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
030022686772
|
Thu Sep 18 2014 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |