| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf3a0
|
Quách Ngọc Toàn Tân
|
Nguyễn Ánh Hạnh
|
9284/2023-DSST
|
Sat May 02 2015 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Diệp Ngọc Hương
|
Tue May 10 1988 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036004585337
|
Tue May 10 2022 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a1
|
Ưng Thanh Tuấn
|
Bùi Chi
|
6489/2020-TPKD
|
Mon Jan 27 2020 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Xuân Hà
|
Fri Nov 12 1965 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037960739865
|
Thu Nov 23 1989 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a2
|
Nhữ Loan Yến
|
Hoàng Tất Linh
|
7395/2023-GDTS
|
Sat Aug 17 2024 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp cao Lăng Đức Tuấn
|
Wed Dec 26 2001 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026983872868
|
Fri May 19 2023 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a3
|
Hoàng Cẩm Khanh
|
Diệp Ánh Thơ
|
9905/2020-TPKD
|
Sun Oct 20 2019 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán chính Lăng Sơn Sơn
|
Wed Feb 04 1998 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035955645107
|
Wed Jun 17 2020 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a4
|
Mai Diệu Nga
|
Tô Xuân Trang
|
3403/2018-DSST
|
Fri Jan 13 2023 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Phùng Việt Anh
|
Mon May 03 1965 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
033990796986
|
Fri May 17 1996 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a5
|
Ma Hoàng Loan Mai
|
Lăng Việt Hà
|
2448/2023-GDTS
|
Sat Jul 20 2019 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Việt Chi
|
Sat Oct 22 1988 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030968891861
|
Mon Mar 02 2009 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a6
|
Lăng Xuân Lộc Long
|
Đặng Giang Thúy Huyền
|
3233/2018-TPKD
|
Sun Sep 05 2021 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Mai Thanh Xuân
|
Fri Nov 22 1957 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
024000874183
|
Sun Apr 12 1981 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a7
|
Vương Việt Ngân
|
Bùi Ánh Thơ
|
1017/2023-TADN
|
Mon Jan 17 2022 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán chính Đào Diệu Tuyết
|
Tue Dec 07 1965 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033968489494
|
Fri Apr 14 2023 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a8
|
Lộc Linh Hạnh
|
Lộc Hải Hiếu
|
0013/2020-TADN
|
Sat Nov 30 2024 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Phạm Nhân Trí
|
Mon Nov 26 1990 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
027956466094
|
Sat Apr 02 2005 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3a9
|
Đào Kim Toàn
|
Ưng Hoa Nga
|
9032/2023-HSTS
|
Tue May 16 2017 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Từ Việt Hải
|
Wed Feb 06 1946 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
001991884438
|
Sun Jul 07 1974 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |