| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf396
|
Huỳnh Việt Hồng
|
Thước Huyền Ngân
|
7811/2021-GDST
|
Wed May 24 2017 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Ưng Thu
|
Wed Jul 28 2004 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024989126605
|
Sun Dec 29 2024 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf397
|
Lê Quang Phong
|
Quách Ánh Nga
|
8095/2019-HSST
|
Sun Jul 19 2015 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán Võ Huyền Yến
|
Thu Apr 15 1971 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025987719993
|
Sun Mar 04 2012 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf398
|
Hồ Bảo Huy
|
Lâm Diệu Quỳnh
|
2900/2022-TPKD
|
Fri Apr 12 2019 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán trưởng Đào Xuân Thảo
|
Wed Jun 10 1981 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
036978683502
|
Wed Apr 15 2020 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf399
|
Mai Lan Tú
|
Thân Bích Trang
|
2345/2023-GDST
|
Fri Nov 06 2015 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán Châu Hạnh
|
Mon Sep 14 1970 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
030957294665
|
Sun Jan 12 2025 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf39a
|
Triệu Đình Quang
|
Nhữ Thu Lan
|
6097/2021-KDTS
|
Wed Apr 29 2015 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Nhân Lộc
|
Mon May 08 1950 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
024007140348
|
Tue Oct 18 1994 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf39b
|
Tô Loan Khanh
|
Tống Tuấn Linh
|
6429/2018-TADN
|
Tue Feb 26 2019 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp cao Từ Nhân Kiên
|
Wed Jan 07 1998 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
027994174701
|
Mon Jan 29 2024 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf39c
|
Lê Trang
|
Huỳnh Hữu Khánh
|
9402/2024-DSST
|
Tue Jun 28 2022 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Tân
|
Mon Sep 19 1977 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035005411990
|
Tue Jan 02 2001 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf39d
|
Phùng Thùy Diệu
|
Trần Quỳnh Loan
|
2729/2018-HSTS
|
Sat Jul 11 2015 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Lưu Lệ
|
Wed May 04 1955 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
024975172965
|
Thu Oct 04 1990 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf39e
|
Tô Xuân Ngân
|
Mai Khắc Quang
|
8055/2019-HSST
|
Tue Oct 17 2023 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Thanh Tâm
|
Wed Sep 25 1974 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030977587416
|
Thu Sep 02 2010 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf39f
|
Ôn Minh
|
Phan Cẩm Khanh
|
7031/2022-GDST
|
Fri Jun 12 2020 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Cao Thiện Trí
|
Sat May 10 1997 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001972511607
|
Tue Feb 02 2016 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |