_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf38c
Huỳnh Vinh Khánh
Đặng Thúy Yến
9042/2018-KDTS
Fri Dec 13 2024 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Ngọc Tú
Wed Jul 13 1988 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
035973457160
Tue Feb 26 2013 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf38d
Trần Hoa Giang
Lâm Ngọc Thế
0537/2024-DSST
Mon May 25 2020 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán Phùng Huyền Lệ
Mon Jul 03 1989 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
027995693602
Wed Mar 10 2004 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf38e
Thước Bích Giang
Cao Minh Vương
8319/2019-HSTS
Sat Jan 16 2016 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Hồng Hà
Sun Oct 06 2002 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
024956245644
Mon May 24 2021 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf38f
Phùng Hồng Lan
Cù Việt Tuyết
4439/2021-HSTS
Thu Apr 30 2020 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Thu Anh
Fri Dec 19 1969 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
001018850474
Mon Sep 16 1985 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf390
Thước Thị Hoa
Lê Minh Đức
3240/2024-HSST
Fri Jan 22 2016 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán Ưng Linh
Sat Oct 29 1966 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
002960972717
Wed Nov 06 2019 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf391
Hà Tuyết Ngân
Ngô Thiện Tài
7663/2024-TADN
Tue Jan 07 2025 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Phó Thẩm phán trưởng Thước Kim Hà
Sun Mar 28 1971 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
026994977832
Wed Apr 15 1992 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf392
Hoàng Huyền Giang
Phùng Diệu Chi Phương
8812/2018-TPKD
Tue Aug 02 2022 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán Tô Tân
Sun Apr 10 1977 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
027992200793
Sun Feb 03 2008 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf393
Từ Minh Quỳnh
Lăng Thiện Thế
3064/2021-KDTS
Fri Jun 10 2016 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Xuân Toàn
Thu Aug 06 1953 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
033972191201
Wed Jul 15 2020 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf394
Phạm Tân Hùng
Mai Huyền Thảo
6975/2023-DSST
Tue Aug 14 2018 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán Phan Phong Nguyên
Tue Apr 30 1996 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
025009289647
Fri Apr 20 2007 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf395
Phạm Tuấn Đức
Quách Loan Giang
7627/2022-HSTS
Tue May 12 2020 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Quách Quang Long
Fri Mar 11 1988 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
025958554589
Fri Feb 20 2004 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL