| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf382
|
Ôn Tuấn Sơn
|
Ưng Loan Trúc
|
5325/2023-HSTS
|
Sun Dec 25 2016 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán trưởng Vũ Đình Thịnh
|
Sat Dec 09 1961 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
037997114633
|
Sun Aug 23 1992 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf383
|
Hà Hoa Huyền
|
Lưu Mai Hải Mai
|
6740/2023-GDST
|
Sat Jul 30 2022 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Thước Đại Tú
|
Sat Apr 28 1984 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026015958659
|
Fri Dec 21 2018 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf384
|
Nguyễn Nhân Linh Tùng
|
Phạm Ngọc Thu
|
8080/2018-KDTS
|
Sun Jul 31 2016 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Bích Phương Thúy
|
Fri Oct 30 1953 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030950973113
|
Mon Mar 02 1964 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf385
|
Diệp Đại Long
|
Phùng Việt Tuyết
|
4194/2021-TADN
|
Mon Jun 05 2023 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Bảo Trí
|
Sun Sep 08 1968 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
036001172179
|
Wed Sep 07 1994 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf386
|
Triệu Thu Hải
|
Lê Bảo Trung
|
8715/2022-DSST
|
Thu Jun 28 2018 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán Hứa Bảo Tú
|
Tue Jun 08 1948 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
001998612265
|
Wed Sep 10 1997 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf387
|
Đào Tuyết Tuyết
|
Lưu Đức Thịnh
|
0945/2020-GDTS
|
Fri Jul 31 2020 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán Tống Tân Thắng
|
Sat Apr 16 1955 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
025001992714
|
Mon May 23 2005 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf388
|
Từ Việt Hồng
|
Thái Minh Thu
|
7788/2020-DSST
|
Sun Nov 20 2022 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán Đinh Minh Toàn
|
Sat May 08 1948 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
024971644453
|
Fri Apr 05 1996 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf389
|
Bùi Linh Nga
|
Huỳnh Minh Hùng
|
4640/2019-KDTS
|
Tue May 16 2023 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Hứa Mai Ngân
|
Wed Mar 03 1954 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036955711973
|
Tue Aug 18 2009 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf38a
|
Đặng Thành
|
Phan Huyền Hiền
|
2178/2021-TPKD
|
Tue Jul 22 2025 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Ánh Nga
|
Fri Aug 03 2007 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034980924613
|
Wed Jun 18 2025 10:50:15 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf38b
|
Thước Duy Hùng Thế
|
Ngô Phương Yến
|
9517/2020-DSST
|
Sat Sep 29 2018 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Mai Quang Thiện
|
Sat Sep 16 2006 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037977420815
|
Sat Jan 06 2024 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |