_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf378
Tô Lan Hồng
Võ Hà
5194/2021-KDTS
Fri Jan 26 2018 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán trưởng Hứa Tất Lộc
Thu Dec 02 1965 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
027004480291
Sat Sep 24 1988 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf379
Bùi Thu Tâm
Đoàn Khắc Kiên
3331/2021-TADN
Fri Sep 11 2020 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Phó Thẩm phán trưởng Hà Long
Tue Oct 13 1970 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
027971287051
Thu Apr 27 1995 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf37a
Bùi Xuân Anh
Bành Thúy Lệ
7451/2018-HSTS
Tue Feb 21 2017 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Phó Thẩm phán trưởng Đào Vân Khanh
Sat Sep 30 2000 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
026959289168
Tue Apr 02 2013 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf37b
Lê Bảo
Lý Ngọc Lan
1764/2023-HSTS
Sat May 31 2025 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Ma Mai
Tue Jun 22 1976 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
027970569843
Sun Nov 08 1998 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf37c
Đặng Hữu Bình
Lê Thúy Quỳnh
0871/2021-HSTS
Wed Apr 23 2025 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán Tống Thiện Tài
Sat Jul 31 1971 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
025995558862
Wed Dec 13 2023 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf37d
Nhữ Loan Hạnh
Đặng Trọng Vương
2588/2021-GDTS
Sat Jul 27 2024 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Ánh Loan
Tue Aug 27 1963 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
024981532490
Sat Nov 30 1991 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf37e
Vương Lan Quỳnh
Nguyễn Ánh Hạnh
9223/2021-DSST
Fri Aug 16 2024 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Sơn
Sat Mar 25 1950 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
027982406149
Wed Oct 05 1960 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf37f
Tô Thiện
Triệu Lan
9227/2021-GDST
Tue Sep 09 2025 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp cao Châu Ái Hiền
Wed Apr 29 1987 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
033973604398
Mon Jun 30 2003 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf380
Lê Tuyết Hương
Hà Anh
6453/2018-HSTS
Tue Aug 16 2016 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán Hà Việt
Mon Feb 27 1989 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
024997137877
Sun Sep 16 2001 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf381
Tống Duy Bình
Đỗ Như Hiền
8408/2019-GDST
Sat Feb 10 2024 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Khắc Long
Thu Oct 15 1959 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
034959731541
Thu Mar 30 2023 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL