| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf36e
|
Võ Minh Vi
|
Mai Thanh Hiếu
|
6999/2021-KDTS
|
Sun May 04 2025 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Hồ Vân Quỳnh
|
Mon Apr 26 1993 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034021311380
|
Sat Sep 17 2022 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf36f
|
Bùi Thiện Phúc
|
Dương Vân Hà
|
1476/2023-HSST
|
Tue Jun 16 2015 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Đào Kim Phúc
|
Sun Dec 22 1991 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030954192260
|
Sat Nov 18 2006 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf370
|
Vũ Ngọc Thu
|
Trần Xuân Dũng
|
3393/2022-GDTS
|
Tue May 27 2025 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Tô Vinh Hiếu
|
Sun May 22 1955 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
034994908593
|
Mon Oct 22 1984 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf371
|
Hà Việt Lệ
|
Trần Tiến Tuấn
|
0278/2019-HSTS
|
Thu Nov 03 2016 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Trang
|
Fri Sep 06 1996 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001007695669
|
Sun Jul 25 2021 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf372
|
Thân Hồng Yến
|
Thân Ngọc Hương
|
7143/2018-HSTS
|
Wed Dec 08 2021 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán chính Nguyễn Văn Nguyên
|
Thu Apr 13 1978 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024016965718
|
Sat Nov 26 1994 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf373
|
Thân Diệu Lệ Lệ
|
Thái Văn Thắng Tú
|
9099/2022-GDST
|
Mon May 19 2025 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán Phạm Anh
|
Sun Oct 20 1985 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030980946149
|
Tue Oct 06 2020 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf374
|
Cao Bích Nhung
|
Đào Hoàng Nga
|
3561/2019-HSST
|
Fri Apr 05 2024 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp cao Trương Ngọc Tài
|
Mon May 16 2005 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
030950722589
|
Sun Jan 27 2019 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf375
|
Đặng Diệu Nga
|
Vương Công Lâm
|
1854/2022-GDTS
|
Fri Feb 02 2018 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Vương Nhân Thắng
|
Fri Aug 15 1947 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034001701722
|
Fri Aug 19 1994 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf376
|
Vương Khắc Huy
|
Vương Thiện Chi
|
9435/2023-KDTS
|
Mon Jul 17 2023 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Nhung
|
Sun Oct 27 1985 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024002135702
|
Mon Mar 03 2014 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf377
|
Lê Như Tuyết
|
Hoàng Linh Trang
|
1733/2022-KDTS
|
Tue Nov 07 2017 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Thanh Hải
|
Wed Aug 15 2001 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035023716091
|
Sun Jul 09 2023 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |