| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf364
|
Đào Công Phúc
|
Vương Kim Huyền
|
1224/2021-TADN
|
Sat Nov 06 2021 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Thanh Long
|
Thu Nov 27 1975 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027009364460
|
Wed Mar 26 2014 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf365
|
Trần Duy Trung
|
Ưng Phương Hoa
|
9717/2024-GDTS
|
Wed Sep 15 2021 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán Ôn Như Lệ
|
Thu May 24 2001 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027005153364
|
Tue Sep 28 2021 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf366
|
Đặng Kim Đạt
|
Đoàn Huyền Trang
|
9994/2024-GDST
|
Tue Mar 17 2020 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Vân Tâm
|
Tue Aug 02 1966 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
001021543324
|
Wed Nov 24 1982 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf367
|
Bùi Chi
|
Nguyễn Thùy Loan
|
1345/2021-GDST
|
Wed Aug 12 2015 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Phùng Công Hiếu
|
Fri Jun 26 1987 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
001004607575
|
Sat May 07 2016 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf368
|
Tô Đạt
|
Tống Linh Tâm
|
7200/2020-GDST
|
Tue Oct 31 2023 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Châu Giang Chi
|
Fri Jun 29 1990 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033015305067
|
Mon May 28 2007 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf369
|
Ưng Thiện Thảo
|
Vương Xuân Thịnh Kiên
|
0036/2019-DSST
|
Fri Mar 17 2023 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Ma Chi
|
Sat Jan 13 1951 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035954493238
|
Wed Mar 21 1973 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf36a
|
Cao Vân Trang
|
Tống Vinh Phong
|
2973/2023-GDTS
|
Tue Jun 06 2023 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán Dương Việt Kiên Thiện
|
Sun Jun 16 1963 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024977323742
|
Thu Oct 16 2008 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf36b
|
Đào Hoàng Kiên
|
Cao Hồng Oanh
|
8017/2022-HSST
|
Fri Mar 13 2015 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Loan Thảo
|
Fri Apr 07 1972 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
030003507092
|
Thu May 29 2003 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf36c
|
Quách Như Thảo
|
Võ Đình Lộc
|
5447/2020-GDST
|
Sun Oct 11 2015 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Nga
|
Thu Feb 21 1974 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027984430097
|
Thu Oct 04 2007 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf36d
|
Hồ Việt Vi
|
Lâm Hoàng Minh
|
3427/2019-HSST
|
Tue Sep 05 2023 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán Lăng Đại Thịnh
|
Fri May 06 1960 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037984795394
|
Sat Aug 17 1991 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |