| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf35a
|
Thái Huyền Hoa
|
Châu Duy Hải Tân
|
1484/2022-TPKD
|
Sat Mar 29 2025 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Việt Minh
|
Sat May 08 1971 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030010159800
|
Fri Aug 19 2016 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf35b
|
Thân Loan Tú
|
Lâm Minh Chi
|
4123/2022-GDTS
|
Mon Jun 18 2018 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán Triệu Tiến Dũng
|
Thu Apr 04 1946 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030020494770
|
Sat May 15 2004 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf35c
|
Tống Hồng Lệ
|
Cù Ngọc Hoàng
|
7216/2023-GDTS
|
Sat Mar 16 2024 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán trưởng Lý Minh Hoa
|
Fri Jan 09 1959 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025978354456
|
Tue Oct 16 2007 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf35d
|
Lý Kim Lộc
|
Hồ Thị Chi
|
7049/2018-KDTS
|
Tue Feb 28 2017 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Huỳnh Thiện Thịnh
|
Tue Sep 12 1950 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
034006232978
|
Sat Jan 30 1999 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf35e
|
Tống Tuấn Thế
|
Ôn Hương
|
6777/2021-GDST
|
Sat Dec 04 2021 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp cao Tô Xuân Phong
|
Sun Jan 15 1989 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
001010302146
|
Sun Jan 04 2015 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf35f
|
Vũ Nhân Tài
|
Dương Thiện Diệu
|
6977/2018-GDTS
|
Sun May 01 2016 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Triệu Hồng Tâm
|
Wed Nov 21 2001 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026993528398
|
Mon Mar 28 2022 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf360
|
Nguyễn Đại Dũng
|
Nhữ Mai Thanh
|
7166/2023-HSTS
|
Fri Jul 08 2016 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Thịnh
|
Sun Feb 21 1993 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
024990177159
|
Sat Apr 07 2007 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf361
|
Lộc Ngọc Ngân
|
Huỳnh Long
|
8483/2019-KDTS
|
Wed Dec 30 2020 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp cao Lý Duy Nguyên
|
Wed Mar 21 2001 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037996851638
|
Mon Nov 12 2012 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf362
|
Đỗ Hải
|
Hoàng Tú
|
2516/2022-HSST
|
Wed Jan 18 2017 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Việt Thành
|
Sat Aug 14 1976 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036008619058
|
Wed Apr 08 2009 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf363
|
Cao Trọng Tài
|
Ma Ái Thơ
|
2490/2022-DSST
|
Fri Jul 10 2020 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Tăng Hoa Hương
|
Mon Jan 07 2002 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
001980633688
|
Mon May 06 2024 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |