_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf350
Huỳnh Hiếu
Nhữ Thu Tâm
2036/2022-KDTS
Fri Jul 22 2022 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán Ngô Ái Nga
Mon Feb 19 1945 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
025957671678
Fri Aug 07 2009 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf351
Vương Cẩm Hồng
Phan Vinh Thắng
2809/2022-KDTS
Tue Nov 09 2021 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Phó Thẩm phán trưởng Thân Đăng Tuấn
Fri Sep 24 1954 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
036017789896
Tue Oct 19 1965 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf352
Tăng Thùy Giang
Cao Loan Chi
6418/2023-GDST
Sun Jun 05 2022 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán cấp cao Ma Ngọc Thanh
Thu May 10 2001 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
037994576794
Sat Dec 07 2024 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf353
Đặng Hoa Thảo
Đào Thanh
1549/2020-HSTS
Fri Sep 16 2016 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Thảo
Thu Feb 29 1996 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
024013799491
Sat Mar 18 2023 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf354
Cao Hoàng Vương
Đặng Phương Bảo
7079/2024-KDTS
Fri Oct 28 2022 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán Lâm Bích Bảo
Thu Nov 02 1978 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
037980714521
Thu Nov 12 1998 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf355
Triệu Tuyết Loan
Đặng Hữu Lộc
9616/2021-TADN
Wed Feb 22 2023 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán Hà Tân Linh
Wed Oct 21 1987 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
034957899899
Sat Jul 06 2002 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf356
Đào Đức Hiếu
Ngô Trúc
8907/2020-GDTS
Wed Feb 21 2024 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Phan Huyền Vân
Fri Jul 19 1968 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
035964256167
Sun Jun 13 1993 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf357
Đỗ Duy Hải
Mai Ánh Thảo
6521/2024-TADN
Fri May 15 2015 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp cao Lê Giang Thanh Trang
Thu Jun 02 1994 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
036024120746
Tue Apr 02 2013 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf358
Tăng Diệu Lệ
Phạm Huyền Tú Tú
5966/2018-GDST
Tue Mar 07 2017 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán chính Bành Hoàng Vân
Fri Feb 03 1984 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
026015340028
Sat Jun 20 1998 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf359
Đỗ Huyền Thúy
Châu Xuân Toàn
0534/2023-TADN
Sat Aug 13 2016 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán chính Cao Thiện Hà
Sun Jul 03 1983 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
033982526407
Mon Apr 26 2004 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL