| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf346
|
Hà Khắc Long
|
Từ Hồng Oanh
|
5770/2021-GDTS
|
Thu Sep 09 2021 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Đinh Thắng
|
Mon Apr 14 1997 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034968338410
|
Tue Jan 17 2017 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf347
|
Đặng Hải Phúc
|
Mai Tú
|
4820/2024-TPKD
|
Thu Sep 21 2017 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Châu Tuấn Minh
|
Sun Jul 30 2000 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002010794451
|
Mon Dec 16 2013 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf348
|
Khương Phong
|
Lăng Minh Thu
|
2630/2023-DSST
|
Fri Oct 15 2021 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Thanh Huyền
|
Thu Apr 21 1977 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
001973100702
|
Sat Jan 11 2025 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf349
|
Vũ Trọng Quang
|
Từ Giang
|
8095/2020-KDTS
|
Fri Feb 08 2019 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Nhung
|
Fri Jul 20 1951 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026003845092
|
Sun Aug 01 1971 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf34a
|
Thân Phong Thắng
|
Trần Hải
|
5245/2024-KDTS
|
Thu Nov 07 2019 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Kim Tuyết
|
Wed Nov 05 1986 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001982428305
|
Thu Sep 23 2010 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf34b
|
Lăng Ái Loan
|
Lý Kim Trang
|
0041/2020-TPKD
|
Fri Jan 31 2025 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán chính Hồ Trung
|
Wed Mar 20 1985 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036973203181
|
Fri Sep 14 2007 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf34c
|
Bùi Diệu Anh
|
Từ Thanh Phong
|
5438/2024-DSST
|
Thu Apr 24 2025 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Diệu Linh
|
Thu Jan 09 1958 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
002987831861
|
Sun Jul 14 2024 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf34d
|
Mai Thùy Thơ
|
Mai Hoàng
|
4003/2023-GDST
|
Thu Mar 31 2016 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Kim Hương
|
Thu Jul 19 1984 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
030959716017
|
Wed Jan 05 2005 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf34e
|
Ưng Tân Kiên
|
Đinh Quỳnh Thu
|
4517/2022-HSTS
|
Sun Dec 25 2022 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán Ôn Trọng Thành
|
Sun Apr 23 1967 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037984401439
|
Fri Jul 09 1982 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf34f
|
Võ Hoa Vi
|
Hoàng Thiện Trang
|
7332/2019-KDTS
|
Thu Oct 27 2022 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán chính Khương Thu Quỳnh Diệu
|
Thu Jul 07 1988 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036020697288
|
Fri Sep 20 2002 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |