| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf33c
|
Vương Ngọc Vân
|
Lâm Bích Oanh
|
6144/2018-GDTS
|
Tue Apr 06 2021 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Lăng Sơn Sơn
|
Sun Oct 06 1957 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
033002695600
|
Sat Aug 25 2018 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf33d
|
Diệp Hải Trí
|
Khương Thu Oanh
|
4859/2022-DSST
|
Tue Mar 22 2022 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Trương Hoa Diệu
|
Sun Jun 14 1970 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026995458663
|
Thu May 14 2009 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf33e
|
Lộc Tiến Trí Huy
|
Trương Phương Huyền
|
7046/2024-GDST
|
Tue Jul 31 2018 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Quách Hồng Thu
|
Wed Aug 31 1949 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034970868889
|
Thu Jul 31 1997 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf33f
|
Đào Tuấn Dũng
|
Bành Trúc
|
4370/2022-GDST
|
Mon Dec 14 2015 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán trưởng Phạm Vân Yến
|
Mon Oct 03 1977 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036962235693
|
Fri Nov 30 2007 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf340
|
Bùi Ánh Lệ
|
Bùi Duy Hiếu
|
8287/2023-KDTS
|
Mon Mar 25 2019 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán trưởng Ưng Hoàng Hạnh Hà
|
Sun Jan 28 1979 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034951317097
|
Sun Dec 13 1992 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf341
|
Ma Lan Lan Ngân
|
Diệp Lệ
|
2197/2024-DSST
|
Tue Jul 28 2015 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Kim Hạnh
|
Fri Dec 28 1945 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027023204776
|
Tue May 28 2019 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf342
|
Trương Ánh Diệu
|
Lộc Tất Việt
|
0342/2018-HSST
|
Wed Jan 09 2019 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Thiện Tú
|
Sat Mar 25 1978 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030957959302
|
Thu Nov 02 2017 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf343
|
Đào Sơn
|
Đoàn Hoàng Thu
|
6436/2019-TPKD
|
Thu Jun 05 2025 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Tân Huy
|
Tue Jan 30 2007 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
024997895885
|
Sat Oct 12 2024 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf344
|
Vũ Sơn Hiếu
|
Châu Hồng Hà
|
0082/2018-TADN
|
Thu May 02 2019 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Đăng Thịnh
|
Wed Apr 14 1954 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
030996669506
|
Wed Jun 13 2012 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf345
|
Ngô Bích Linh
|
Lăng Hoa Mai
|
3590/2022-TADN
|
Sun Mar 24 2019 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Tân Kiên
|
Mon Dec 17 1962 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030013250731
|
Wed Feb 25 1976 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |