| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf332
|
Đặng Thanh Quang
|
Diệp Xuân Loan
|
4536/2021-GDST
|
Mon Nov 13 2017 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Minh Ngân
|
Wed Mar 02 1960 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002985666485
|
Sat Jul 03 1976 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf333
|
Diệp Duy Phúc
|
Lê Vân Trúc
|
8480/2018-DSST
|
Sun Dec 13 2015 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán Hoàng Quỳnh Bảo
|
Sun Mar 19 1961 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027974561239
|
Wed Dec 06 1995 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf334
|
Huỳnh Thu
|
Đoàn Ánh Anh
|
1604/2023-GDTS
|
Thu Aug 21 2025 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Tô Bảo Thành
|
Thu Jul 27 1978 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
033956123278
|
Mon Mar 09 2009 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf335
|
Ma Hải Tuấn
|
Phan Thúy Hoa
|
9916/2019-HSTS
|
Sun Nov 03 2024 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Bảo Thắng
|
Sat May 31 1947 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
033956864836
|
Thu Jul 26 1979 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf336
|
Từ Minh Trang
|
Ma Tài
|
5703/2022-GDTS
|
Tue Apr 02 2024 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Nam
|
Thu Apr 09 1964 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027963701887
|
Thu Jan 25 1990 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf337
|
Lăng Xuân Thanh
|
Ôn Xuân Phong
|
1666/2021-TADN
|
Thu Oct 19 2017 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Hứa Thiện Hà
|
Mon Nov 23 1981 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026976810655
|
Sun Dec 08 2002 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf338
|
Phan Xuân Thơ
|
Châu Minh Hạnh
|
4691/2023-GDTS
|
Tue Jan 15 2019 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Ôn Minh Giang
|
Tue Nov 21 2006 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
033995237045
|
Mon Jan 24 2022 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf339
|
Tăng Bích Xuân
|
Phạm Văn Trí
|
2379/2018-TADN
|
Thu Feb 11 2021 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Quang Tùng
|
Mon Jan 22 2007 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
035983260592
|
Fri Nov 01 2024 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf33a
|
Phan Công Tuấn
|
Ưng Hoa Nhung
|
4204/2020-HSTS
|
Sun Feb 22 2015 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán chính Đinh Thúy Hoa
|
Tue Aug 07 1956 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002967606544
|
Fri Mar 29 1991 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf33b
|
Phạm Tuyết Linh
|
Phùng Đình Huy
|
9399/2022-GDST
|
Mon Mar 13 2023 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Vân Trúc
|
Sat Nov 29 1952 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
030976968294
|
Sun Jun 19 1977 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |