| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf328
|
Trương Nhân Việt
|
Ôn Thúy Nhung
|
3650/2024-TPKD
|
Fri Nov 10 2017 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Khang
|
Sun Aug 01 1976 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
026986586908
|
Tue Feb 16 2016 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf329
|
Trần Loan
|
Đào Giang Khanh Tâm
|
0597/2018-GDTS
|
Mon Aug 07 2023 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán trưởng Quách Linh Hải
|
Sun Feb 04 2007 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033000846769
|
Fri Mar 11 2022 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf32a
|
Cù Hữu Nguyên
|
Ma Loan Loan
|
5175/2023-HSST
|
Thu Sep 04 2025 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Vân Trang
|
Sun Feb 12 1978 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036973530140
|
Sun Nov 30 1997 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf32b
|
Nguyễn Việt Đức
|
Lưu Vân Lan
|
3504/2020-DSST
|
Thu May 15 2025 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán trưởng Phùng Quang Khải
|
Sat Mar 10 1962 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027996245384
|
Wed Jul 24 1974 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf32c
|
Cao Tất Khang
|
Trương Tuyết Tuyết
|
3703/2018-GDTS
|
Sun Dec 24 2017 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Hoàng Anh
|
Thu Apr 24 1975 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
027995918531
|
Sat Jul 15 2000 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf32d
|
Huỳnh Tân Phúc
|
Nhữ Ái Thanh
|
7200/2020-KDTS
|
Sat Mar 21 2020 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Lan Nga
|
Sat Apr 27 1996 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033975802461
|
Tue Jan 31 2012 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf32e
|
Quách Hoa Giang
|
Dương Tất Hùng
|
2060/2018-HSTS
|
Tue May 19 2015 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Thành Lâm Khánh
|
Thu Jan 09 1992 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034950960076
|
Sun Jun 30 2019 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf32f
|
Lưu Vân Tâm
|
Lê Linh Loan
|
7938/2018-KDTS
|
Fri Aug 27 2021 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Phan Diệu Khanh
|
Tue Mar 10 1964 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037963369061
|
Thu Nov 18 2010 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf330
|
Lý Tiến Bình
|
Diệp Ánh Hà
|
9110/2021-GDST
|
Fri Jun 09 2017 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán Trương Thu
|
Sat Jun 01 1946 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
024964183909
|
Fri Aug 25 2017 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf331
|
Phan Công Sơn
|
Bùi Linh Thơ
|
9610/2022-TPKD
|
Sun Sep 21 2025 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Phạm Xuân Thế
|
Wed Jan 06 1988 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037009644646
|
Sat Jul 20 2013 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |