_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf31e
Phạm Thành Thành
Tô Cẩm Lệ
9905/2022-GDST
Tue Aug 21 2018 16:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán trưởng Tống Thiện Khải
Sat Oct 21 1950 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
002991349891
Tue Apr 13 1999 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf31f
Lê Như Hà
Cao Xuân Phúc
8028/2024-GDTS
Wed Jan 28 2015 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán cấp cao Châu Duy Bình
Thu May 16 1991 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
037998577161
Mon Dec 18 2023 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf320
Tống Thắng
Ma Xuân Nga
5744/2021-GDTS
Mon Nov 17 2025 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Phó Thẩm phán trưởng Bành Nhân Tùng
Tue Aug 20 1996 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
002950519361
Mon May 16 2016 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf321
Trương Lan Oanh
Tô Phương Ngân
5705/2023-KDTS
Fri Jul 14 2017 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Lộc Cẩm Chi
Thu Oct 08 1981 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
033000817963
Sun Apr 09 2023 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf322
Bùi Tiến Khánh
Mai Kim Chi
9637/2019-TADN
Wed Jul 26 2017 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán trưởng Bành Quang Sơn
Mon Jul 17 2006 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
001014742523
Wed Oct 09 2024 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf323
Bành Xuân Tú Thơ
Cù Sơn Lộc
1566/2018-TADN
Sun Feb 14 2021 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán cấp cao Bùi Lan Xuân
Sat Sep 03 1955 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
024973396081
Fri Jan 28 1983 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf324
Tăng Mai Anh
Lưu Giang Trang
3679/2023-GDTS
Sun Jan 29 2023 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp cao Hà Kim Oanh
Wed Apr 22 1953 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
024964740799
Sat Nov 29 1975 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf325
Trương Minh Thành
Đào Kim Bảo Bảo
1025/2021-HSST
Wed Oct 25 2023 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp cao Tăng Bích Thanh
Tue Jul 13 1999 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
001961530213
Thu Feb 25 2016 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf326
Quách Thúy Thơ
Cù Văn Kiên
9662/2019-DSST
Sun Dec 08 2019 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Nhân Thành
Fri Feb 15 2002 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
026010419803
Mon Sep 29 2014 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf327
Lưu Quỳnh Linh
Phan Kim Hạnh
3911/2022-TPKD
Fri Mar 25 2022 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán Huỳnh Kim Lan Oanh
Tue Dec 19 1978 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
035008399624
Tue Jul 21 1998 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL