_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf314
Nhữ Tất Hoàng
Vũ Mai Hiền
8066/2023-HSST
Tue Jun 11 2019 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán trưởng Bùi Thiện Phong
Mon May 03 1982 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
034991669046
Fri Dec 04 2020 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf315
Thước Ánh Ngân
Ngô Dũng
3158/2020-TADN
Sun Aug 14 2016 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán chính Vương Đình Tân
Wed Mar 23 1977 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
034019313006
Wed Oct 13 2021 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf316
Tăng Thiện Vương
Ma Ái Thu
7974/2018-GDST
Mon May 20 2019 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp cao Cao Ngọc Hồng
Fri Mar 02 1979 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
036004139932
Thu Oct 27 2011 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf317
Phạm Hữu Hiếu
Ưng Cẩm Lan
1800/2018-TPKD
Thu Sep 01 2016 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Hiền
Mon May 03 1965 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024005916995
Sun Apr 19 2015 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf318
Lộc Long
Châu Lan Trúc
5797/2021-GDST
Mon Oct 04 2021 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán trưởng Ôn Kim Hồng
Tue Feb 27 1945 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
037010849955
Thu Aug 19 1965 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf319
Phan Đức
Trương Giang Thơ
7235/2019-TADN
Sun Oct 05 2025 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán chính Hà Thành Phong
Sun Sep 17 2000 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
027005118441
Mon Jan 27 2020 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf31a
Ưng Xuân
Quách Thanh Thu
9772/2022-TPKD
Sat Dec 27 2025 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Tuyết Phương
Fri Sep 20 1985 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
027992438992
Sat Nov 30 2013 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf31b
Tống Ngọc Khải Kiên
Lê Minh Hải
9324/2024-GDTS
Mon Apr 21 2025 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán trưởng Ôn Đình Sơn
Thu Mar 12 1970 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
037999489396
Wed Apr 06 2005 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf31c
Ôn Bích Thanh
Mai Tất Lộc
1070/2019-GDTS
Sun Jul 24 2022 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán chính Dương Đức Phong
Thu Oct 03 1946 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
034980971622
Thu Jul 29 1993 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf31d
Đào Thiện Thịnh
Phan Vân Oanh
9085/2019-TPKD
Wed Nov 06 2024 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán chính Lăng Nhân Sơn
Fri Jun 01 1990 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
037999100375
Tue Aug 24 2021 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL