| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf30a
|
Ngô Oanh
|
Diệp Đức Tùng
|
4445/2023-HSST
|
Sat Apr 28 2018 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Lý Cẩm Thanh
|
Fri Jun 17 1988 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035973547728
|
Wed Aug 01 2012 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf30b
|
Tăng Thanh
|
Vũ Việt Lệ
|
8682/2019-HSST
|
Sat Nov 30 2024 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Võ Giang Hương
|
Wed Aug 07 1974 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
034961889668
|
Thu Apr 15 1999 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf30c
|
Cù Bích Thảo
|
Hoàng Huyền Khanh
|
2039/2022-TPKD
|
Fri Sep 05 2025 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Kim Đức
|
Sat Jul 19 1986 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025975672943
|
Thu Aug 10 2023 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf30d
|
Ma Bảo
|
Châu Thắng
|
5985/2023-GDST
|
Thu Apr 26 2018 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Tăng Nhân Tùng
|
Sat Mar 28 1964 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024005724494
|
Tue Apr 27 2004 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf30e
|
Hứa Tuyết Giang
|
Thước Công Minh Tuấn
|
8410/2023-TADN
|
Tue Dec 13 2016 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Lưu Quang Linh
|
Tue May 14 2002 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036983499219
|
Sun Jun 02 2019 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf30f
|
Triệu Nhân Trung
|
Đinh Huyền Thu
|
0760/2020-HSTS
|
Thu Apr 21 2022 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Cù Tiến Tú
|
Fri Aug 25 2000 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026960261156
|
Wed Dec 19 2018 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf310
|
Tô Vân Linh
|
Lưu Tuyết Tâm
|
1465/2019-HSTS
|
Wed Oct 03 2018 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán Thước Ánh Linh
|
Wed Mar 28 2001 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025021808321
|
Thu Jan 09 2020 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf311
|
Triệu Hải Thịnh
|
Trương Thảo
|
8727/2020-GDST
|
Fri Mar 31 2023 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Kim Thịnh
|
Wed Aug 08 1973 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
036958522637
|
Mon Jun 05 2023 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf312
|
Mai Bích Trang Phương
|
Thái Thanh Hồng
|
1994/2018-TPKD
|
Sun Feb 25 2018 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán trưởng Vũ Ngọc Thiện
|
Thu Oct 20 1955 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033957804627
|
Fri Mar 15 2002 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf313
|
Tăng Thiện Tâm
|
Lăng Hồng Giang
|
7960/2021-GDST
|
Sat Sep 15 2018 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Lê Thúy Vân
|
Mon Nov 24 1986 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
001010598329
|
Sun Jul 04 2021 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |