_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf300
Triệu Công Tân
Trương Hồng Huyền
2407/2022-GDTS
Tue May 27 2025 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán cấp cao Lâm Thiện Phong
Thu May 04 2006 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
027017113102
Wed May 14 2025 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf301
Đào Hải Nguyên
Châu Vân Phương
4538/2024-KDTS
Mon Feb 13 2023 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán chính Thước Duy Lâm
Sat Jan 24 1970 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
025009452714
Fri Dec 19 1997 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf302
Phùng Thúy Thơ
Tô Bảo Nguyên
4516/2019-DSST
Wed Jun 18 2025 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán trưởng Bùi Đăng Trung
Tue Sep 14 1982 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
027965122110
Mon Sep 17 2018 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf303
Lý Việt Phương
Cù Loan Xuân
7237/2019-HSST
Fri Feb 19 2021 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán trưởng Quách Ngọc Quang
Wed Jun 02 1999 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
002953488601
Sun Aug 04 2013 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf304
Triệu Hoàng Anh
Phùng Kiên
9420/2022-GDST
Sat Jul 06 2019 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán Lâm Tân Hải
Wed Jan 15 1986 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
036997581480
Mon Jun 22 2009 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf305
Lê Đức Quang
Đoàn Giang Trang
9101/2022-TADN
Mon Dec 12 2022 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Cù Tất Cường
Tue Jul 17 1990 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
002952152204
Tue Apr 28 2009 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf306
Võ Bảo Phúc
Vũ Linh Ngân
3374/2021-TPKD
Tue Jul 09 2019 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Xuân Cường
Sun Oct 21 1956 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
027959336458
Sat Dec 10 1988 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf307
Tống Đại Linh
Châu Lan Thơ
6032/2024-HSST
Wed Mar 03 2021 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán Đoàn Mai Quỳnh
Mon Jan 24 1994 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
001002628087
Tue Feb 11 2020 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf308
Thái Nguyên
Thái Thúy
7880/2019-KDTS
Tue Oct 22 2024 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán Bùi Vinh Lâm
Thu Jul 23 1959 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
035952715329
Thu Sep 30 1993 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf309
Bùi Tuyết Hà
Diệp Giang Nga
0237/2021-GDTS
Tue Dec 03 2019 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp cao Diệp Lan Diệu
Fri Feb 29 1980 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
036004352845
Sat May 16 2020 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL