| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf2f6
|
Nguyễn Sơn Trí
|
Ôn Ái Linh
|
0128/2021-TADN
|
Wed Jul 05 2023 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Hoàng Linh
|
Tue Aug 13 1974 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024005315482
|
Thu Apr 26 2012 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f7
|
Tô Thiện Nhung
|
Hà Thúy Tuyết
|
1256/2019-HSST
|
Sat Feb 03 2018 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Hoàng Huy
|
Tue Sep 25 2001 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036017697463
|
Mon Aug 03 2020 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f8
|
Đoàn Vi
|
Quách Thiện Phúc
|
5575/2018-HSTS
|
Sat Jan 18 2025 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán Huỳnh Diệu Mai
|
Wed Feb 15 1984 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036002530174
|
Fri Dec 04 2009 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f9
|
Hoàng Vinh Thành
|
Lâm Quỳnh
|
3962/2018-TPKD
|
Tue Jun 02 2020 12:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Duy Thành
|
Wed Oct 01 1947 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
034023603259
|
Fri Apr 09 2010 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2fa
|
Bùi Bảo Cường
|
Đặng Thơ
|
9905/2018-TADN
|
Sat Apr 01 2023 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán chính Vũ Trang
|
Thu Jun 13 2002 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036981876671
|
Tue Aug 06 2024 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2fb
|
Diệp Minh Dũng
|
Hứa Giang Linh
|
9803/2021-DSST
|
Thu Mar 28 2024 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Phan Đức Hải
|
Fri Apr 15 2005 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037989165748
|
Thu Aug 26 2021 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2fc
|
Bành Hùng
|
Diệp Thanh Hoa
|
1802/2018-HSST
|
Mon Feb 22 2021 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Tiến Long
|
Mon Nov 29 1954 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024963700466
|
Mon Nov 11 2024 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2fd
|
Dương Thu Hoa
|
Ôn Tiến Cường
|
7202/2022-TADN
|
Mon May 10 2021 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Minh Thu
|
Wed Mar 17 1971 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026018717254
|
Sun Apr 27 2014 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2fe
|
Lộc Loan Linh
|
Võ Tất Khải
|
0571/2022-HSTS
|
Sun Aug 02 2015 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Cù Ái Thúy
|
Tue Jun 08 1954 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
026986284845
|
Fri Apr 20 2001 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2ff
|
Hà Hoàng Tâm
|
Cao Hoàng Diệu
|
3287/2018-GDTS
|
Fri Aug 26 2022 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Lăng Thùy Bảo
|
Thu Jan 01 1953 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036972500025
|
Thu Aug 15 1985 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |