| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf2ec
|
Hà Thùy Thu
|
Diệp Tất Lộc
|
7364/2023-TADN
|
Tue Apr 12 2016 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Triệu Quỳnh
|
Sun Dec 10 1995 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037959692432
|
Wed Aug 16 2023 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2ed
|
Bùi Phong Đức
|
Thân Hồng Khanh
|
9596/2023-GDST
|
Sun Dec 08 2024 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Thiện Thanh
|
Sat Jan 10 1970 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
025000166682
|
Sun Jan 22 1995 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2ee
|
Lộc Chi
|
Huỳnh Quỳnh
|
4996/2022-GDTS
|
Sat Nov 16 2019 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán chính Châu Linh Mai
|
Wed Feb 12 1947 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
002997821114
|
Sat Dec 22 2012 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2ef
|
Đào Thúy Tâm
|
Thân Ngọc Trung Vương
|
1836/2019-GDST
|
Wed Oct 17 2018 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Nhân Hiếu
|
Thu Sep 14 1950 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
036955357361
|
Thu Jul 14 1966 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f0
|
Phạm Tuyết Lệ
|
Lưu Đức Hải
|
5226/2019-TADN
|
Sun Feb 21 2016 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Công Linh
|
Mon Aug 17 1953 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
025983944081
|
Wed Oct 20 1999 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f1
|
Diệp Đình Hải
|
Tăng Kim Phương
|
8442/2020-DSST
|
Thu Dec 06 2018 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Ái Phương
|
Sat Nov 18 2000 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030986831913
|
Mon Aug 18 2014 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f2
|
Trần Thanh Hà
|
Lăng Minh Hồng Khanh
|
1776/2021-KDTS
|
Wed May 13 2020 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lê Linh Tú
|
Tue Oct 17 1950 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024967328206
|
Thu Mar 29 2007 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f3
|
Phạm Mai Tuyết
|
Hứa Hồng Thảo
|
5894/2021-TADN
|
Tue Apr 17 2018 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Kim Trúc
|
Fri Jan 23 1970 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002998315068
|
Wed May 11 1994 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f4
|
Châu Mai Diệu
|
Trương Kim Quỳnh
|
3445/2021-HSST
|
Wed Jul 17 2019 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Hứa Tân Tuấn
|
Wed Aug 05 1964 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
035024555181
|
Wed May 03 1995 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2f5
|
Tống Hương
|
Ma Thiện Anh
|
0729/2020-TPKD
|
Fri Aug 28 2020 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Xuân Chi Thảo
|
Fri Oct 12 1951 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
034996248054
|
Sun Dec 02 2007 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |