_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf2e2
Quách Văn Trung
Từ Diệu Khanh
8112/2021-TPKD
Thu Apr 21 2022 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán trưởng Tăng Thu
Wed Apr 30 1958 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
025019537315
Sun Dec 28 1997 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2e3
Ôn Trọng Toàn
Lê Ái Phương
4588/2021-TPKD
Tue May 27 2025 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán Từ Thiện Trung
Fri Apr 24 1959 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
037003876693
Thu Feb 27 2003 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2e4
Ma Hoa Trang Huyền
Dương Thiện Linh
2640/2019-KDTS
Thu Sep 22 2016 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Bảo Hải
Sat May 14 1977 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
037021900666
Thu May 15 2025 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2e5
Hoàng Giang Thơ
Thân Thiện Vi
1978/2020-TADN
Fri Aug 27 2021 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Tú
Thu Feb 06 1969 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
034986724922
Tue Feb 01 2022 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2e6
Phan Xuân Kiên
Đỗ Thị Oanh
5286/2021-KDTS
Tue Aug 09 2022 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Đăng Hải
Sun May 30 2004 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024004821028
Fri Jul 07 2023 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2e7
Hoàng Hữu Hiếu
Quách Lan
5932/2019-TADN
Thu Sep 11 2025 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán chính Ôn Khang
Sat Jan 13 1968 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
002024784506
Sun Aug 09 1981 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2e8
Vương Duy Khánh
Đặng Lan Vân
1261/2019-KDTS
Mon Sep 30 2024 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Ôn Xuân Trang
Thu May 04 2000 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
025017923462
Tue Oct 10 2017 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2e9
Đỗ Quỳnh Tuyết
Quách Thanh Trang
6007/2024-TPKD
Mon Dec 30 2024 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán trưởng Hoàng Công Tuấn
Sat Apr 19 1980 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
033979731678
Tue Sep 05 2000 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2ea
Ưng Thanh Diệu
Phạm Ngọc Lâm
4913/2024-TADN
Thu Dec 27 2018 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Bùi Xuân
Thu Oct 13 1955 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
033989777643
Fri Jan 15 1988 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2eb
Phùng Bảo Trí
Ôn Thu Nhung
9336/2021-DSST
Mon May 30 2022 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán Bùi Vân Bảo
Fri Mar 07 1997 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
027980786135
Sun Jan 19 2020 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL