| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf2d8
|
Phạm Bích Mai Thảo
|
Ôn Cẩm Thơ Tâm
|
6319/2022-TPKD
|
Thu May 11 2023 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Thanh Tuyết
|
Sat Jun 09 1979 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024984629599
|
Sat Jul 06 2024 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d9
|
Nguyễn Đại Quang
|
Đào Phương Xuân
|
4242/2020-TPKD
|
Tue Jul 08 2025 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Vũ Vân Khanh
|
Wed Jun 03 1970 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025959847528
|
Sun Feb 06 2000 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2da
|
Bùi Phương Tú
|
Phan Công Phúc
|
7851/2021-HSST
|
Sat Jan 25 2025 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán Nguyễn Đức Lộc
|
Mon Aug 06 1956 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
037003501518
|
Wed Feb 18 2009 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2db
|
Đặng Hồng
|
Mai Khắc Việt
|
5147/2023-KDTS
|
Sun Aug 30 2020 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp cao Thân Thu Vân
|
Thu Oct 11 1951 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
002962820789
|
Wed Feb 03 2016 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2dc
|
Đào Ánh Nhung
|
Triệu Vân Trúc
|
1306/2018-GDTS
|
Thu Oct 12 2017 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Xuân Oanh
|
Thu Nov 14 1985 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
037985634244
|
Mon Aug 01 2016 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2dd
|
Đinh Thanh Thơ
|
Đặng Phong Thiện
|
4493/2024-KDTS
|
Sun Jun 20 2021 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Tiến Hoàng
|
Wed Feb 22 1995 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024004252706
|
Fri Aug 09 2019 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2de
|
Triệu Đăng Long
|
Lưu Thị Huyền
|
6000/2018-HSST
|
Wed May 25 2016 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Khương Việt Khánh Phúc
|
Tue Mar 26 1946 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035952476326
|
Wed Dec 01 1993 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2df
|
Tăng Kim Khánh
|
Đặng Mai Tuyết
|
4935/2019-GDTS
|
Wed Sep 25 2024 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán trưởng Thái Bảo Phúc
|
Thu Mar 03 1960 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024990622341
|
Fri Nov 25 1988 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2e0
|
Lưu Bảo Tân
|
Dương Diệu
|
8287/2018-KDTS
|
Sun Jan 17 2016 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Ánh Lệ
|
Fri Feb 26 1971 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
035020145911
|
Mon Jul 15 2013 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2e1
|
Nguyễn Đại Đức
|
Ôn Vân Thúy
|
5434/2018-TADN
|
Tue Aug 18 2015 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán chính Lâm Đình Tài
|
Sat Dec 05 1970 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
037959767248
|
Sun Jan 03 2021 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |