| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf2ce
|
Lý Thiện Toàn
|
Vương Ngọc Chi
|
2980/2023-HSTS
|
Sat Feb 17 2024 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán trưởng Đào Phương Linh
|
Wed Jan 05 1972 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036010865006
|
Thu Apr 07 1994 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2cf
|
Lâm Bình
|
Hà Giang Xuân
|
7347/2018-GDST
|
Sun Aug 06 2023 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Linh Ngân
|
Thu Sep 07 1961 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024008199077
|
Fri Feb 16 2001 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d0
|
Phạm Ngọc Khải
|
Lê Vân Chi
|
0282/2019-TADN
|
Mon Mar 06 2017 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Hoàng Nam
|
Tue Jul 08 1947 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037019904461
|
Fri Sep 25 2020 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d1
|
Nguyễn Hoàng
|
Tăng Kim Lan
|
0117/2023-TPKD
|
Mon Aug 12 2024 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Ưng Văn Thắng Phong
|
Fri May 30 1986 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027976814103
|
Thu Aug 30 2007 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d2
|
Ôn Giang
|
Đào Lệ
|
6053/2020-GDTS
|
Sat Oct 03 2015 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Nhân Thiện
|
Wed Nov 04 1970 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024980132770
|
Fri Feb 14 2003 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d3
|
Đỗ Linh Trúc
|
Tống Quỳnh Chi
|
6676/2023-HSTS
|
Sat Oct 03 2020 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Phạm Phương Huyền
|
Fri Feb 20 1976 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027959322482
|
Sun Jun 24 2007 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d4
|
Thái Kim Diệu
|
Nhữ Thanh Trang
|
0148/2023-TADN
|
Tue Jan 17 2017 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Phong Đạt
|
Mon Nov 09 1981 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
027995112628
|
Fri Sep 12 2014 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d5
|
Đỗ Tân
|
Vương Lan Oanh
|
8254/2019-GDST
|
Sat Sep 23 2023 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Duy Cường Quang
|
Mon Sep 13 1999 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
030007495152
|
Thu Sep 21 2023 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d6
|
Châu Tuyết Tuyết
|
Quách Phong Lâm
|
1948/2024-DSST
|
Sat Apr 27 2019 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Tiến Thế
|
Tue Jan 11 1983 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030995917521
|
Sun Nov 18 2012 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2d7
|
Châu Thu Lệ
|
Ma Việt Trí Đức
|
7280/2021-DSST
|
Thu Dec 01 2016 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Lăng Đại Dũng
|
Sat Jul 24 1999 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
030003277584
|
Sat Feb 10 2018 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |