| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf2c4
|
Hà Vân Khanh
|
Châu Đức Tùng
|
9967/2018-TPKD
|
Sun Mar 31 2019 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán Dương Đình Thiện
|
Sat Mar 27 2004 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
035006349415
|
Sat Feb 01 2020 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c5
|
Quách Hải Hiếu
|
Đỗ Thanh Mai
|
9305/2018-GDTS
|
Sun May 17 2020 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Kim Vân
|
Fri Jan 18 1963 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002960483757
|
Sat Apr 01 2023 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c6
|
Phạm Ngân
|
Phan Tuyết Chi
|
7167/2020-HSTS
|
Sat Sep 07 2019 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Lâm
|
Thu Jun 26 1969 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
001981297223
|
Fri Jan 24 2025 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c7
|
Diệp Diệu Yến
|
Lăng Tuyết
|
1282/2018-KDTS
|
Tue Jul 28 2020 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán chính Hứa Lan Diệu
|
Wed Jul 02 2003 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034957853867
|
Tue Jan 09 2024 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c8
|
Ngô Tất Trí
|
Cù Loan Yến
|
1130/2021-KDTS
|
Sun Aug 04 2019 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Phong Hiếu
|
Tue Jun 06 1972 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
033993241854
|
Sun Jan 14 2024 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c9
|
Hà Tuấn Trung
|
Đào Bích Trang
|
8204/2023-KDTS
|
Sun Jul 03 2016 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán Lưu Loan Hương
|
Thu Jul 08 1954 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001963354231
|
Thu Nov 11 1993 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2ca
|
Tô Trúc
|
Tăng Hồng Thanh
|
3324/2023-TADN
|
Mon Feb 28 2022 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán chính Lưu Sơn Vương
|
Wed Dec 19 1945 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
025954507204
|
Mon May 27 1996 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2cb
|
Cù Thị Lệ Hồng
|
Đỗ Đại Trung
|
4989/2022-KDTS
|
Tue Nov 30 2021 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Châu Loan Tâm
|
Wed May 29 1957 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
026990463085
|
Fri Aug 26 1994 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2cc
|
Trương Ái Thanh
|
Trần Linh Oanh
|
7408/2022-GDST
|
Wed Sep 17 2025 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Đức Linh
|
Fri Apr 26 1991 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025975685949
|
Thu Aug 27 2020 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2cd
|
Trương Thiện Nhung Xuân
|
Võ Phúc
|
3653/2022-GDST
|
Sun Feb 28 2021 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Bùi Bích Diệu
|
Mon May 12 1997 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035023451240
|
Wed Feb 26 2025 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |