| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf2ba
|
Trương Hoa Thơ
|
Trương Đức Dũng
|
6075/2019-HSTS
|
Mon Sep 04 2023 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán Ưng Văn Nam
|
Fri May 11 2007 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037961460184
|
Sun Apr 27 2025 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2bb
|
Huỳnh Tân Lâm
|
Mai Thu Tâm
|
6235/2024-GDTS
|
Thu Apr 07 2022 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Bích Giang
|
Tue Nov 09 1999 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
001970241408
|
Thu Aug 11 2011 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2bc
|
Phùng Anh
|
Phan Tiến Đạt
|
6520/2022-KDTS
|
Thu Sep 17 2020 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Ánh Xuân
|
Wed Jul 10 1974 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
034974776210
|
Wed Jun 24 2020 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2bd
|
Hồ Việt Thảo
|
Lưu Quang
|
8992/2019-HSTS
|
Tue May 31 2022 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Thanh Huyền
|
Wed Jul 30 1975 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
037970806393
|
Thu Oct 03 2002 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2be
|
Châu Hải Dũng
|
Lâm Loan Mai Trúc
|
6187/2020-GDST
|
Mon Feb 29 2016 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Vinh Phong
|
Fri Feb 12 1965 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
025002278031
|
Mon Mar 23 1998 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2bf
|
Khương Nguyên
|
Đào Bích Nga
|
8407/2021-TADN
|
Tue Apr 23 2024 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Hoa Giang
|
Tue Aug 30 1994 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
026003736775
|
Fri Jan 25 2008 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c0
|
Tăng Quang
|
Lý Thiện Hồng
|
6983/2022-DSST
|
Sun Jan 10 2016 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Sơn
|
Sun Nov 28 1976 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
001957280967
|
Thu Mar 13 2008 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c1
|
Tăng Lan Hương
|
Lộc Nguyên
|
6957/2020-HSTS
|
Tue Nov 08 2022 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Ôn Duy Phong
|
Wed Sep 05 1973 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
001020416184
|
Tue May 31 2005 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c2
|
Nhữ Ngọc Phong
|
Phùng Tuyết Lan
|
1629/2020-GDTS
|
Sun Mar 26 2023 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Hoa Hạnh
|
Thu Mar 09 1950 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035995429548
|
Wed Oct 27 1982 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2c3
|
Bùi Đình Toàn
|
Hồ Minh Hà
|
8474/2022-DSST
|
Fri Jan 31 2020 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán trưởng Dương Tuyết Anh
|
Mon Jul 26 1993 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
027995249205
|
Fri May 17 2019 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |