| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf2b0
|
Trương Hồng Tâm
|
Ma Minh Tài
|
5852/2024-HSST
|
Sun Oct 30 2016 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán Ma Thành Minh
|
Mon Mar 02 1953 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030001288160
|
Sat Sep 03 2011 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b1
|
Dương Đức
|
Lý Xuân Trang Trúc
|
2095/2018-TPKD
|
Sun Oct 19 2025 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Tú
|
Sun Nov 04 1951 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
036966386133
|
Mon Apr 11 2022 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b2
|
Vương Phương Hương
|
Phạm Ngọc Loan
|
1341/2024-GDST
|
Wed Nov 16 2022 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Võ Thiện Hoa
|
Mon Aug 16 1948 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001018467595
|
Sat Mar 02 1996 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b3
|
Thân Hoa Tú
|
Nhữ Cường
|
9255/2019-TPKD
|
Sun Mar 31 2019 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Diệu Trang
|
Sat Sep 24 1977 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
036010110606
|
Tue Feb 18 2025 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b4
|
Hoàng Thanh Lan
|
Đặng Bảo Linh
|
5581/2024-GDST
|
Wed Jan 06 2016 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Phùng Thành
|
Wed Jun 16 2004 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033004148217
|
Fri Sep 15 2023 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b5
|
Hồ Ánh Bảo
|
Lộc Hồng Yến
|
7842/2018-TADN
|
Sat Oct 30 2021 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Ái Hải
|
Fri May 09 2003 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001013163860
|
Sat Jun 20 2020 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b6
|
Đào Tiến Bình
|
Quách Thiện Hồng
|
0343/2020-GDTS
|
Sat Aug 29 2015 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Huỳnh Hạnh
|
Tue Feb 14 1995 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037015235368
|
Mon Oct 12 2015 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b7
|
Đinh Thành Tân
|
Ưng Việt Hạnh
|
6703/2018-TADN
|
Sun Apr 24 2016 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Mai
|
Fri Mar 20 1998 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
025986211724
|
Sun Mar 22 2015 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b8
|
Đoàn Minh Minh
|
Trần Hồng Khanh
|
9674/2018-GDTS
|
Wed Jun 01 2022 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Bảo Khải
|
Wed Mar 20 1957 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037955126677
|
Sun Jun 06 2004 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2b9
|
Bùi Tuyết
|
Bùi Hải Dũng
|
0770/2020-TPKD
|
Sat Feb 01 2020 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Quách Việt Hải Thịnh
|
Tue Dec 14 2004 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024009175450
|
Tue Oct 09 2018 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |