_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf2a6
Ngô Thanh Tâm
Hoàng Tiến Phong
1922/2021-GDTS
Sun Aug 28 2022 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Oanh
Thu Feb 10 2000 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
001957420122
Mon Mar 23 2020 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2a7
Lưu Như Hiền
Đoàn Kim Giang
0734/2023-TADN
Sun Jan 22 2023 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Ôn Minh Nam
Mon Mar 18 1957 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
035959338616
Tue Feb 26 2008 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2a8
Thái Sơn Khang
Đào Quỳnh Hương
7004/2021-TPKD
Fri May 27 2016 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán chính Thái Nhân Đạt
Sat Aug 05 1961 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
024017798714
Tue Apr 05 1977 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2a9
Diệp Ngọc Quang
Nguyễn Ái Hương
7452/2023-HSST
Wed Feb 24 2016 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Tuấn Lộc
Thu Feb 01 1945 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
027984148028
Sun Jul 11 2021 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2aa
Trần Ngọc Huyền
Phan Lâm
0531/2022-HSTS
Sat Jul 22 2023 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Ưng Hoàng Cường
Sun Apr 14 1963 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
027959363336
Sat Nov 14 1992 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2ab
Ôn Văn Khang
Vũ Hoa Phương
7225/2019-TADN
Tue Aug 11 2020 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán chính Đào Hồng Lệ
Sun Nov 22 1992 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
001011534530
Mon Sep 13 2010 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2ac
Thái Lan Xuân
Phan Kim Huyền
3262/2020-GDTS
Mon Oct 10 2022 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán trưởng Bùi Linh Loan
Tue Mar 07 1989 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
025004895692
Sat Jun 19 2004 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2ad
Thân Tiến Minh
Khương Lan Tuyết
1554/2020-HSST
Thu Aug 10 2017 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán Ưng Việt
Fri May 30 1975 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
030009529566
Wed Dec 21 2005 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2ae
Từ Tuyết Tâm
Đinh Thị Thơ
4392/2020-HSST
Fri Jan 05 2024 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Quỳnh Vi
Fri Jun 01 1973 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
001960493652
Wed Oct 02 1991 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf2af
Nguyễn Tân Kiên
Vương Huyền Vi
8045/2022-GDST
Mon May 27 2019 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Huyền Hải
Sun Sep 08 1996 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
030980775343
Sat May 21 2011 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL