| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf29c
|
Ma Xuân Lệ
|
Ma Tuấn Nguyên
|
4465/2024-TADN
|
Sat Dec 10 2016 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Cẩm Hiền
|
Fri Oct 22 1999 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
024998868111
|
Thu Aug 29 2019 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf29d
|
Đào Bảo Đức
|
Lộc Linh Tâm
|
5352/2023-KDTS
|
Wed Apr 10 2024 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán chính Hà Thanh Vi
|
Mon Mar 23 1959 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033979183244
|
Sun Aug 23 2015 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf29e
|
Tô Đăng Nguyên
|
Đinh Hồng Phương
|
5938/2024-HSST
|
Wed Apr 23 2025 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán Trương Lan Thảo
|
Fri Jan 22 1960 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002988150225
|
Wed Feb 08 2006 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf29f
|
Vương Minh Vương
|
Lăng Việt Hoa
|
4325/2018-HSTS
|
Thu Jun 04 2020 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Nhân Vương
|
Sat Jun 25 1977 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
034015497366
|
Sat Nov 07 2020 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2a0
|
Võ Hải Nam
|
Đào Tuyết
|
4211/2021-GDST
|
Mon Jan 25 2016 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Nhữ Thiện Anh
|
Sat Nov 08 1958 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
035982754702
|
Thu Jul 20 2017 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2a1
|
Thân Lệ
|
Đinh Tuấn Nguyên
|
0846/2024-KDTS
|
Sun Apr 25 2021 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán chính Khương Thùy Nhung
|
Sun Oct 21 1990 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
001021652453
|
Thu Nov 16 2006 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2a2
|
Cù Bích Thúy
|
Đỗ Tâm
|
3002/2018-GDTS
|
Wed Jul 31 2019 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Khương Kim Tuấn
|
Tue Jun 08 1965 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
001983747862
|
Sun Aug 27 2006 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2a3
|
Trần Quang Thiện
|
Phan Huyền Chi
|
8113/2020-GDTS
|
Mon Apr 08 2019 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Văn Dũng
|
Thu Jun 16 1949 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026998820651
|
Fri Mar 18 2011 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2a4
|
Phùng Đăng Đức
|
Đào Hồng
|
9194/2023-DSST
|
Sat Jan 05 2019 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Khương Thúy Giang
|
Sun May 21 2006 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034006963234
|
Sat Jun 25 2016 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf2a5
|
Khương Vinh Tuấn
|
Quách Diệu Tâm
|
5478/2022-GDST
|
Mon Sep 11 2017 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Đại Minh
|
Thu Feb 20 1986 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035994256474
|
Sat Jun 07 2003 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |