| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf292
|
Tăng Hữu Phong
|
Thân Giang Khanh
|
7207/2018-HSST
|
Fri Sep 29 2023 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán Đoàn Lộc
|
Wed Nov 18 1998 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
025989590026
|
Wed Nov 30 2011 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf293
|
Ôn Anh
|
Trương Minh Phong
|
1476/2018-KDTS
|
Wed Nov 20 2019 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Bành Minh Yến
|
Thu Jul 16 1970 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026016452901
|
Sat Nov 12 2016 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf294
|
Ma Bảo Vương
|
Mai Cẩm Tuyết
|
7736/2020-GDST
|
Fri Oct 19 2018 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Phong Quang
|
Wed Jul 19 1972 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035954882845
|
Mon Jul 08 1991 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf295
|
Phùng Hữu Lâm Trí
|
Thân Bích Trúc
|
9989/2024-HSST
|
Tue Dec 28 2021 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Trí
|
Mon Jan 01 2007 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
002994333552
|
Sun Jul 15 2018 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf296
|
Hoàng Giang Tú
|
Thân Ngọc Bảo Mai
|
9914/2019-DSST
|
Tue Sep 17 2019 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Khương Phong Đức Phong
|
Thu Jan 13 1949 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036991942643
|
Thu May 04 2006 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf297
|
Phùng Xuân Khanh
|
Lê Đình Sơn
|
4820/2021-GDST
|
Mon Jul 03 2023 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Ngô Ái Hoa
|
Wed Apr 09 1986 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034983552125
|
Sat May 28 2011 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf298
|
Lăng Minh Thanh
|
Vũ Vương
|
7513/2022-TPKD
|
Wed Jan 17 2018 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Võ Sơn
|
Sat Jan 31 2004 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
027975129415
|
Sat Nov 23 2024 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf299
|
Đào Tài
|
Ma Mai Thảo
|
4048/2021-HSST
|
Wed Dec 03 2025 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Ngô Xuân Vân
|
Thu Dec 17 1964 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035962573568
|
Wed Dec 22 1976 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf29a
|
Phùng Quang Tùng
|
Bành Bích Lệ
|
1101/2022-TADN
|
Fri Jan 06 2017 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Cẩm Thảo
|
Sun Oct 08 1978 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
030979687840
|
Mon Jan 20 2003 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf29b
|
Thân Ngọc Thắng
|
Võ Diệu
|
7592/2021-GDST
|
Tue Jul 22 2025 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Lê Tất Hải
|
Sun Mar 30 1997 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
026965378851
|
Thu Nov 28 2013 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |