| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf288
|
Thân Mai Thu
|
Cù Mai
|
4046/2024-TPKD
|
Wed Feb 02 2022 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Phương Nhung
|
Tue Sep 20 1983 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025018695527
|
Tue Sep 20 2011 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf289
|
Võ Thanh Tài
|
Trần Mai Mai
|
3564/2024-GDTS
|
Tue Aug 13 2024 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Châu Loan Hiền
|
Wed Apr 17 1968 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
034007624282
|
Sun Jan 04 1998 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf28a
|
Lưu Hữu Linh
|
Lê Cẩm Hải
|
9637/2019-TADN
|
Tue Jun 16 2020 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Hoàng Trí
|
Sun May 21 1972 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027979375101
|
Fri Apr 20 2007 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf28b
|
Đỗ Tân Sơn
|
Tống Thị Phương
|
7377/2018-KDTS
|
Mon Jun 22 2020 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Bùi Xuân
|
Wed Oct 22 1947 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
026970399875
|
Mon Jul 21 1980 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf28c
|
Phạm Kim Tú
|
Hoàng Đại Nguyên
|
8155/2022-KDTS
|
Sat Dec 16 2017 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán Đào Vinh Thiện
|
Thu Jul 31 1980 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025966746132
|
Mon Aug 19 2013 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf28d
|
Ưng Lan Hiền
|
Ưng Khắc Việt Sơn
|
9869/2020-TADN
|
Sat Nov 25 2023 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Hoàng Hồng
|
Mon Jan 29 1996 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
027022896877
|
Wed Oct 04 2017 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf28e
|
Nguyễn Quỳnh
|
Vũ Hải
|
4041/2020-KDTS
|
Tue Oct 02 2018 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Thanh Ngân
|
Sat Aug 26 1950 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024966833644
|
Sat Mar 31 1973 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf28f
|
Cao Lan Yến
|
Thân Cẩm Linh
|
7880/2019-GDST
|
Mon Jan 06 2025 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Ma Hương
|
Fri Mar 05 1982 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
001951880101
|
Tue Feb 17 2009 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf290
|
Cao Vinh Tú
|
Nguyễn Hoa Huyền
|
9401/2021-KDTS
|
Wed Oct 01 2025 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Chi
|
Wed Dec 17 1958 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002989914525
|
Sat Oct 08 1988 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf291
|
Đoàn Bích Thúy
|
Lộc Mai Nga
|
3810/2020-GDTS
|
Wed May 10 2023 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Đặng Thành
|
Wed Jan 14 1987 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001970579354
|
Mon Jan 09 2012 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |