| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf27e
|
Hoàng Duy Nam
|
Quách Giang Trang
|
0796/2021-GDST
|
Wed Jul 22 2015 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Phương Trang
|
Wed Dec 21 1960 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024964419412
|
Sat Jul 02 1988 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf27f
|
Hứa Anh
|
Võ Cẩm Lan Hiền
|
3065/2023-HSST
|
Wed Jan 20 2016 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Quang Lộc
|
Thu May 22 1980 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002975383363
|
Thu Jun 16 2016 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf280
|
Lê Thắng
|
Hà Xuân Tú
|
3969/2019-TPKD
|
Mon Nov 15 2021 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Việt Khải
|
Fri Jul 29 2005 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
025018614327
|
Sat Feb 01 2025 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf281
|
Lộc Hữu Cường
|
Võ Thiện Tuyết
|
6775/2023-HSTS
|
Thu Mar 31 2016 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Triệu Hải
|
Tue Apr 13 1948 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
030969598203
|
Thu Mar 26 1964 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf282
|
Đào Hồng Xuân
|
Đoàn Việt Tân
|
9823/2021-TPKD
|
Fri Oct 22 2021 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Đức Tài
|
Tue Apr 05 1977 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026013921634
|
Tue May 06 2014 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf283
|
Cao Thắng
|
Vương Thị Lan
|
2916/2021-TPKD
|
Wed Jan 28 2015 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Hoàng Khánh
|
Mon Mar 21 1955 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
002989752529
|
Mon Sep 07 2009 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf284
|
Ngô Sơn
|
Phùng Mai Oanh
|
0507/2021-TADN
|
Wed Oct 22 2025 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Phạm Hữu Thế
|
Tue May 26 1953 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036986850192
|
Tue Oct 17 2000 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf285
|
Dương Vi
|
Quách Phương Anh
|
4484/2020-KDTS
|
Mon Dec 14 2020 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Cao Linh Trang
|
Mon Aug 20 2007 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
025964870946
|
Tue Jun 14 2022 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf286
|
Diệp Ngọc Linh
|
Đinh Ánh Tâm
|
2586/2024-TADN
|
Tue Dec 19 2023 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Hồng Ngân
|
Sun Aug 10 1947 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
002008914534
|
Sun Mar 07 1993 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf287
|
Phạm Ngọc Thảo
|
Lưu Trung
|
0905/2019-GDTS
|
Tue Dec 27 2016 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán chính Hà Tất Phúc
|
Mon Sep 08 1975 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
037966513564
|
Thu Jan 18 1990 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |