| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf274
|
Từ Hải Linh
|
Dương Cẩm Hạnh
|
7126/2021-HSST
|
Sun Dec 02 2018 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Tuyết Xuân
|
Sun Apr 22 1979 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037018830258
|
Fri Jul 17 1998 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf275
|
Quách Đạt
|
Từ Bích Hạnh Tâm
|
7669/2021-GDST
|
Wed May 10 2017 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Trần Đình Thắng
|
Mon Mar 29 1971 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034967290426
|
Fri Jul 14 2000 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf276
|
Lê Hữu Minh
|
Lý Thiện Hoa
|
0351/2019-KDTS
|
Fri Jun 21 2024 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Hùng
|
Mon Jun 17 1963 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035022976424
|
Wed Dec 20 2023 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf277
|
Đoàn Kim Oanh
|
Vũ Trọng Nam
|
4469/2023-HSST
|
Mon Apr 26 2021 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Hoàng Oanh
|
Tue Jun 28 1988 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
025985110903
|
Mon Jul 21 1997 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf278
|
Lăng Ngọc Cường
|
Phạm Việt Ngân
|
8907/2024-TPKD
|
Sun Nov 01 2020 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp cao Châu Vinh Huy
|
Wed Nov 03 1999 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
034023985118
|
Thu May 26 2016 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf279
|
Lưu Hữu Tân
|
Hồ Diệu
|
7558/2021-TADN
|
Fri May 19 2017 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán trưởng Võ Thanh Tài
|
Thu Feb 17 2000 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036008420114
|
Thu Aug 12 2021 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf27a
|
Hứa Thanh Thúy
|
Từ Tân
|
0092/2024-GDTS
|
Thu Jun 20 2024 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Nhân Thắng
|
Thu Sep 16 1965 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027023154183
|
Sat Sep 11 2010 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf27b
|
Cù Tân Huy
|
Diệp Quỳnh Vi
|
8557/2018-KDTS
|
Sat Jun 29 2024 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Bùi Tuyết Lan
|
Thu Feb 10 1966 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027003748632
|
Thu Aug 29 2019 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf27c
|
Lý Oanh
|
Hứa Nhân Vương
|
5880/2023-KDTS
|
Mon Nov 09 2020 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Ngô Tuấn Việt
|
Fri Jul 07 2006 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033961318586
|
Mon Jun 28 2021 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf27d
|
Ưng Vân
|
Thước Linh Giang
|
7861/2020-TPKD
|
Thu Jan 26 2023 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Như Loan
|
Tue Oct 26 1999 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027994205579
|
Thu May 08 2014 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |