| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf26a
|
Lộc Minh Tú
|
Dương Xuân Trang
|
9170/2021-TADN
|
Mon Apr 13 2020 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Linh Khanh
|
Wed Jun 22 1955 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027995614319
|
Wed Apr 22 1981 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf26b
|
Võ Văn Bình
|
Thước Hoàng Phương
|
9502/2020-TPKD
|
Fri Feb 14 2025 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Trang
|
Tue Aug 18 1964 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030960750099
|
Sat Nov 23 2024 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf26c
|
Bành Kim Hương
|
Diệp Tất Đức Đức
|
5340/2023-HSST
|
Fri Oct 06 2023 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán chính Nguyễn Hồng Thảo
|
Wed Jul 18 1990 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026972764315
|
Thu Oct 23 2014 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf26d
|
Thân Thanh Bảo
|
Dương Tất Huy
|
2213/2021-GDST
|
Wed Jan 21 2015 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp cao Quách Hồng
|
Thu Jul 03 1958 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
030956844824
|
Mon Sep 23 1991 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf26e
|
Thân Hữu Trung
|
Đoàn Huyền Hà
|
5819/2024-TPKD
|
Sat Mar 27 2021 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Trang
|
Mon Jul 04 2005 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
036024968083
|
Thu Sep 24 2015 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf26f
|
Hồ Sơn Sơn
|
Nguyễn Minh Bảo
|
4457/2022-DSST
|
Fri Nov 11 2016 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán chính Phùng Tiến Đạt
|
Wed Sep 06 1972 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035965129428
|
Thu Aug 16 2012 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf270
|
Quách Như Nga
|
Ma Lan Diệu
|
7812/2018-DSST
|
Thu Nov 21 2019 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Vinh Hùng
|
Mon Jul 30 1951 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
037961994576
|
Wed Mar 02 1983 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf271
|
Nguyễn Thị Khanh
|
Đoàn Phương Hương
|
5630/2021-TADN
|
Sat Dec 29 2018 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán chính Lăng Thanh Vương
|
Fri Mar 03 1989 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002972273791
|
Fri Nov 02 2007 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf272
|
Khương Tuyết
|
Bùi Ánh Tâm
|
4372/2024-DSST
|
Thu Jul 23 2020 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Đào Xuân Thanh
|
Sat May 27 1961 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
037989943320
|
Thu Sep 18 1975 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf273
|
Phùng Đăng Hùng
|
Phùng Linh Yến
|
6592/2023-KDTS
|
Thu Dec 21 2023 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Thúy Thu
|
Mon Nov 22 1976 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027958133598
|
Sat Mar 17 2001 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |