| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf260
|
Hoàng Vinh Đạt
|
Thước Xuân Khanh
|
9799/2019-TADN
|
Wed Oct 07 2015 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Thị Oanh
|
Sun Aug 11 1996 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
002972383908
|
Sat Sep 26 2020 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf261
|
Dương Hoa Thúy
|
Phùng Đức Đạt
|
0704/2020-TADN
|
Sun Feb 12 2017 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán Đỗ Xuân Hải
|
Tue Dec 21 1948 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
033000150756
|
Wed Dec 25 1985 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf262
|
Lăng Quỳnh Tú
|
Bành Hữu Nam
|
2479/2021-GDTS
|
Fri May 02 2025 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Hứa Ngọc Đức
|
Thu Oct 19 1967 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
027980865244
|
Wed Nov 03 2010 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf263
|
Thân Loan
|
Mai Tú
|
3648/2019-HSST
|
Tue Jul 28 2020 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán Đinh Tuyết Hoa
|
Mon Apr 12 1993 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034977625424
|
Fri Nov 22 2024 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf264
|
Huỳnh Như Thúy
|
Lăng Nhung
|
4131/2020-HSTS
|
Wed Dec 13 2017 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Bích Loan
|
Fri Jan 04 1974 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036006112305
|
Sun Sep 04 2016 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf265
|
Phan Tuấn Sơn
|
Ngô Hoàng Hoa
|
9060/2019-TPKD
|
Fri Nov 02 2018 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Đạt
|
Thu May 18 2006 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
025002976707
|
Thu May 11 2023 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf266
|
Châu Trang
|
Đào Duy Tân
|
4738/2021-GDST
|
Sat Jul 02 2016 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Hữu Lâm
|
Sun Aug 24 1969 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036010729951
|
Sun Jan 12 1997 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf267
|
Đỗ Vân Diệu
|
Tô Tất Linh
|
0451/2022-GDTS
|
Thu Feb 06 2025 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Ngân
|
Sat Aug 03 1996 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037951781845
|
Tue Oct 22 2019 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf268
|
Phan Cẩm Phương
|
Ôn Ngọc Minh
|
1871/2023-KDTS
|
Mon May 24 2021 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán chính Võ Hữu Thế
|
Sat Jul 23 2005 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
035992359973
|
Tue Jul 25 2023 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf269
|
Bành Thiện Khánh
|
Từ Việt Phương
|
4855/2022-GDTS
|
Thu May 14 2015 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán Tăng Duy Phong
|
Wed Jan 02 1957 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001990120911
|
Tue Nov 03 1981 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |