_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf256
Phùng Lan Xuân
Đặng Bảo
6014/2024-GDST
Mon Mar 01 2021 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán chính Vũ Tuyết Tâm
Wed Jul 18 1962 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
030014980458
Sat May 09 2015 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf257
Triệu Tuyết Loan
Lý Tân Nguyên Hoàng
3194/2023-TADN
Sun Sep 29 2019 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Lộc Loan Hà
Mon Nov 19 2007 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
026992488820
Sat Jul 14 2018 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf258
Quách Phong Thành
Quách Như Tuyết
9599/2023-DSST
Sun May 10 2020 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Thị Trang
Thu Aug 04 2005 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
024024580809
Fri Oct 23 2020 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf259
Vũ Thanh Dũng
Dương Bích Giang
4635/2024-DSST
Tue Mar 24 2020 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Nhữ Linh
Mon Dec 16 1946 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
033973905154
Mon Dec 25 2023 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf25a
Trương Ánh Thu
Bành Tất Trung
2089/2023-TPKD
Sun Jun 15 2025 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán Ôn Như Anh
Sun Dec 27 1992 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
035971687648
Tue May 04 2010 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf25b
Lộc Thiện Mai
Châu Công Quang
5787/2018-TADN
Tue Jan 03 2017 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán cấp cao Nhữ Như Chi
Wed Dec 03 1952 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
034022825853
Sun Jun 25 2000 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf25c
Khương Tuấn Dũng
Tăng Quỳnh Tuyết
0280/2021-TPKD
Sun Oct 02 2016 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Phó Thẩm phán trưởng Đào Đức Khang
Wed Dec 02 1981 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
036019881199
Tue Nov 14 2017 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf25d
Khương Thùy Hồng
Hồ Diệu Tâm
9827/2021-TPKD
Mon Jul 20 2020 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Thành Long
Thu Jan 06 2005 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
002993166654
Thu Jun 04 2020 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf25e
Bành Thanh Trí
Tống Huyền Hà
9845/2020-DSST
Wed Sep 13 2023 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Trần Linh Vân Bảo
Thu Sep 07 1972 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037007439169
Sat Mar 08 1997 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf25f
Triệu Tuyết Huyền
Phạm Kim Lan
2629/2024-GDST
Tue Mar 08 2022 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Hồ Quang Tú
Mon Oct 25 1976 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
036966368582
Mon Mar 05 2007 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL