| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf24c
|
Phạm Thanh Nam Tùng
|
Huỳnh Ánh Anh
|
2482/2018-TPKD
|
Fri Dec 16 2016 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Oanh
|
Mon Mar 10 1947 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
001001979001
|
Sun Sep 25 1977 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf24d
|
Bành Diệu Ngân
|
Nguyễn Hải Kiên
|
0756/2021-TPKD
|
Thu Mar 23 2017 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Thúy Tâm
|
Sat Jun 30 1973 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
027998608091
|
Wed Nov 04 2009 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf24e
|
Lộc Thanh Phương
|
Vũ Kim Mai
|
8947/2021-DSST
|
Mon Dec 14 2020 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Kim Nhung
|
Sun Mar 23 1958 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
033958584628
|
Thu Mar 24 1966 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf24f
|
Tô Thùy Anh
|
Hứa Thơ
|
1332/2022-GDTS
|
Mon Jan 01 2024 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Lưu Trung
|
Mon Mar 28 2005 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037957222709
|
Wed Jul 12 2023 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf250
|
Phùng Khánh
|
Thước Hồng Hoa
|
5155/2018-GDTS
|
Tue Feb 13 2024 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Mai Thúy Mai
|
Sun Feb 12 1961 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001964390524
|
Fri Apr 28 2006 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf251
|
Thân Vân
|
Dương Đăng Phong
|
4168/2019-GDTS
|
Tue Jul 17 2018 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán chính Cù Vinh Thành
|
Tue Nov 23 1999 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
035950501242
|
Thu Jan 01 2015 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf252
|
Lưu Tân Dũng
|
Hà Hồng
|
0875/2021-GDST
|
Tue Jan 02 2018 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Như Vi
|
Sat Oct 23 1993 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035971461637
|
Thu Dec 27 2018 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf253
|
Nhữ Ánh Huyền Chi
|
Lê Tân Thế
|
9103/2024-GDST
|
Thu Nov 21 2019 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán Mai Lan Lệ Bảo
|
Mon Jul 02 1956 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027012423911
|
Wed Jun 06 2007 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf254
|
Võ Hiền
|
Nguyễn Linh
|
8800/2023-KDTS
|
Thu Mar 16 2023 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Xuân Đạt
|
Tue Dec 03 1946 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
036970880254
|
Tue Oct 16 2007 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf255
|
Hồ Hoa Hải
|
Từ Xuân Phúc
|
1617/2022-GDTS
|
Mon Mar 29 2021 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Đào Bích Mai
|
Sun Dec 19 1971 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
036979766779
|
Thu Mar 19 2015 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |