| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf242
|
Đinh Thu Hương
|
Cao Đạt
|
4492/2020-HSTS
|
Fri Oct 30 2015 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Hiền
|
Thu May 08 1980 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036964959648
|
Mon May 19 2025 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf243
|
Trần Huyền Trúc
|
Trần Sơn
|
1373/2022-GDTS
|
Tue Jan 07 2025 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán Hứa Việt Thắng
|
Sun Dec 09 1984 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024022840646
|
Thu Nov 13 2003 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf244
|
Khương Ánh Hạnh
|
Nhữ Tân Lâm Tùng
|
7249/2023-HSTS
|
Fri May 31 2019 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Hồ Đình Tân
|
Mon Jan 22 1996 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024998134164
|
Tue May 08 2018 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf245
|
Từ Hoa Tú
|
Từ Phong Lâm
|
5823/2023-GDST
|
Mon Feb 12 2024 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Thanh Giang
|
Sat Jan 17 1970 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
037993818678
|
Sun Aug 23 1987 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf246
|
Tăng Cẩm Tú
|
Cù Thanh Trang
|
0259/2024-GDST
|
Tue Jul 29 2025 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán chính Ngô Việt Hà
|
Mon Feb 26 2007 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
033951455335
|
Fri Oct 14 2022 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf247
|
Thước Thùy Tuyết
|
Ma Thiện Vương
|
3027/2023-GDST
|
Fri Apr 08 2016 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Đình Hải
|
Sun May 21 1989 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
001963858380
|
Mon Jan 13 2025 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf248
|
Bùi Ánh Xuân
|
Hứa Phương
|
1608/2018-HSST
|
Tue Jun 16 2020 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Tô Minh Đức
|
Sat Nov 12 1949 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
033992542284
|
Mon Apr 28 1986 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf249
|
Phan Linh Hồng
|
Ôn Tân
|
4844/2023-HSTS
|
Tue Oct 01 2024 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Bành Hương
|
Wed Aug 30 1961 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
026969923668
|
Fri Oct 07 1983 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf24a
|
Võ Như Nga
|
Triệu Bình
|
9226/2024-GDTS
|
Sat Sep 21 2019 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Ngọc Việt
|
Tue Jan 11 1977 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037016135483
|
Tue Dec 03 1996 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf24b
|
Võ Đình Lộc
|
Bành Ái Lan
|
7378/2022-GDTS
|
Sun Jun 20 2021 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Từ Tân
|
Wed Jun 02 1999 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
034989574857
|
Sat Jan 21 2017 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |