| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf238
|
Hứa Thị Hà
|
Lưu Việt Tú
|
9777/2019-KDTS
|
Tue Nov 22 2016 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Nguyên
|
Fri May 01 1953 16:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025005704515
|
Sun Feb 02 2003 16:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf239
|
Bùi Lâm
|
Châu Linh Hoa
|
7368/2023-TADN
|
Wed Nov 24 2021 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Xuân Khải
|
Sun Aug 01 2004 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027961773373
|
Wed Oct 25 2023 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf23a
|
Nguyễn Thành Tùng
|
Huỳnh Quỳnh Phương
|
8444/2024-GDST
|
Sat Oct 06 2018 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Minh Tâm
|
Sun Sep 09 1945 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030015828151
|
Fri Nov 12 1982 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf23b
|
Từ Kim Hùng
|
Hứa Trang
|
6646/2018-TPKD
|
Sun Aug 16 2015 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Tú
|
Tue Jul 18 1995 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
034002186546
|
Fri May 28 2021 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf23c
|
Mai Diệu
|
Đinh Xuân Thịnh
|
6618/2021-DSST
|
Thu May 28 2020 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Lê Nhân Minh
|
Thu May 22 1986 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034994752491
|
Mon Jan 23 2006 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf23d
|
Bành Thiện Minh Lộc
|
Ngô Linh
|
3509/2024-GDTS
|
Thu Dec 28 2017 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Hiền
|
Mon Sep 29 1997 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026956956422
|
Sun Dec 08 2024 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf23e
|
Đỗ Khắc Trí
|
Hồ Thơ
|
7548/2024-GDST
|
Thu Dec 10 2015 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Hải Thịnh
|
Thu Dec 21 1978 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030952362704
|
Mon Apr 05 2010 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf23f
|
Triệu Xuân Ngân
|
Phùng Đức Minh
|
2550/2020-GDTS
|
Fri Jan 03 2020 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp cao Lăng Nhân Thiện
|
Sun Mar 15 1981 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
024987239661
|
Wed Jun 28 2006 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf240
|
Ưng Thanh Trang
|
Bùi Tuyết
|
6729/2024-GDST
|
Mon Apr 29 2019 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán Đào Loan Thu Xuân
|
Tue Aug 10 1954 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
033009539569
|
Thu May 20 1971 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf241
|
Đặng Phúc
|
Lê Thu Trúc
|
3336/2018-HSST
|
Mon Jan 17 2022 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Hồng Nga
|
Sun May 30 1965 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
034990224465
|
Thu Dec 26 1996 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |