_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf22e
Trần Loan Trúc
Hà Trọng Tú
2201/2019-TADN
Sat Oct 01 2022 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Trọng Quang
Fri Sep 12 1997 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
025987811312
Mon Sep 08 2014 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf22f
Hồ Quỳnh Thúy
Thước Huyền Tuyết
9236/2019-HSTS
Fri Oct 24 2025 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán trưởng Diệp Kiên
Fri Oct 28 1983 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
037983588680
Sun Nov 25 2001 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf230
Nguyễn Tuyết Yến
Thái Thúy Ngân
3206/2018-DSST
Sat Sep 12 2015 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán chính Ma Huyền Lệ
Sun Jan 16 1972 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
035999282948
Fri Oct 30 2015 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf231
Dương Khắc Trí
Trương Lan Hải
0477/2020-TADN
Fri Jun 18 2021 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Mai Thiện Thịnh
Fri Feb 03 1978 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
026979407032
Wed Jul 11 2018 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf232
Hoàng Đức Trung
Hứa Quỳnh Quỳnh
2352/2023-GDTS
Mon Jul 18 2016 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán Hứa Ngọc Nam
Sat Nov 10 1956 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
024984485698
Fri Feb 25 2005 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf233
Ngô Quỳnh Mai
Dương Thu Nhung
0881/2024-DSST
Sat May 02 2015 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán trưởng Lý Lan Vi
Fri Nov 25 2005 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
034974130345
Sun Sep 04 2022 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf234
Khương Tuyết Xuân
Nhữ Hoàng Lộc
6651/2022-HSTS
Tue Feb 17 2015 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán trưởng Đinh Linh Khanh
Tue May 17 1960 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
002022845186
Mon Nov 21 1977 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf235
Phùng Phong Bình
Trương Linh Xuân
8895/2022-DSST
Mon Aug 26 2024 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán Ma Tú
Sun Mar 30 2003 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
037977949000
Thu Sep 10 2020 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf236
Lâm Đức Tuấn
Thân Thúy Thảo
0484/2021-HSST
Tue Oct 27 2015 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Ngô Tuấn Bình
Wed Jul 24 1957 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
024994894967
Tue Nov 23 2021 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf237
Lăng Bình
Phạm Thiện Anh
8043/2021-HSST
Sun Jan 19 2020 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp cao Vũ Mai Tâm
Sun Aug 29 1982 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
002987802507
Tue Dec 18 2001 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL