| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf224
|
Nguyễn Vân Thúy
|
Bành Thanh
|
1514/2019-HSTS
|
Sun Feb 28 2016 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Huy
|
Sat Jun 22 2002 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001004339940
|
Fri Jul 05 2019 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf225
|
Thước Nhân Nguyên
|
Ưng Ái Chi
|
1060/2018-DSST
|
Wed Aug 22 2018 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Quỳnh Thơ
|
Mon Jan 08 1951 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
033962105193
|
Sun Aug 26 1973 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf226
|
Hoàng Duy Đạt
|
Đinh Hoa Hạnh
|
9573/2019-GDST
|
Sat Mar 02 2019 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Văn Long
|
Wed Dec 03 1980 08:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
035987653379
|
Fri Jul 31 2015 08:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf227
|
Bùi Mai Giang
|
Thái Đức Nam
|
1230/2024-GDTS
|
Sun Aug 23 2020 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Thân Quỳnh Trang
|
Mon Jul 02 1956 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027963287788
|
Fri May 24 1985 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf228
|
Tống Khánh
|
Tô Thị Trang Trúc
|
3271/2024-KDTS
|
Sun Jun 24 2018 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Lê Thùy Nga
|
Thu Jul 13 1995 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035986537594
|
Wed Sep 19 2018 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf229
|
Nhữ Đức Linh
|
Tô Lan Thúy
|
6355/2022-DSST
|
Thu Aug 18 2022 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Huỳnh Thị Loan
|
Mon Apr 28 1958 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
027956394842
|
Wed Feb 12 2014 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf22a
|
Từ Khanh
|
Từ Phong Phong
|
9089/2022-GDTS
|
Wed Nov 18 2020 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Hữu Thế
|
Sat Oct 26 2002 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025968251469
|
Mon May 30 2016 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf22b
|
Diệp Thiện Minh
|
Châu Thúy Bảo
|
2209/2018-HSST
|
Thu Sep 23 2021 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Cao Thiện Ngân
|
Wed Sep 05 1962 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
036973179795
|
Sat Feb 10 1979 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf22c
|
Ưng Trọng Thành
|
Lâm Hồng Xuân
|
7241/2018-GDST
|
Mon Apr 04 2016 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Tuấn
|
Tue Nov 09 1971 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027023930784
|
Fri Dec 22 2000 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf22d
|
Từ Hoàng Tân
|
Phùng Như Trang
|
1295/2019-GDTS
|
Wed Jul 08 2020 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán Ngô Minh Hương
|
Tue Oct 11 1949 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036973692467
|
Fri Dec 30 1960 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |