_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf21a
Nguyễn Hồng
Trần Hoa Xuân
0795/2020-DSST
Sat Mar 19 2022 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Phó Thẩm phán trưởng Trần Đức Nguyên
Thu Dec 04 1975 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
002966939042
Sun Jul 10 2011 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf21b
Trương Thanh Trúc Hạnh
Khương Kiên
3142/2018-DSST
Mon Nov 13 2023 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán trưởng Lê Thanh Tú
Fri Jun 05 1964 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
030956903637
Thu Jan 17 2002 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf21c
Đào Trọng Tân
Lộc Huyền Lệ
5834/2023-TPKD
Sun May 02 2021 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp cao Lâm Vân Thảo
Sun Feb 16 1958 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
025005999874
Sat Dec 27 1997 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf21d
Ôn Sơn Thành
Châu Giang Hiền
7080/2024-HSST
Sun Aug 17 2025 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Quỳnh Xuân
Thu Apr 18 1946 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
030953586674
Wed Aug 04 2004 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf21e
Cao Minh Khanh
Nhữ Hoàng Bình
8809/2021-TPKD
Tue May 26 2015 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán Cù Hữu Đức
Sat Jul 16 1994 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
036985827561
Sun Jun 18 2017 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf21f
Phan Như Phương
Hồ Vân
0187/2023-TADN
Thu May 15 2025 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Sơn Long
Sat Aug 12 1978 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
027962649552
Wed Feb 03 1999 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf220
Đinh Thảo
Thân Vinh Tài
5557/2019-KDTS
Sun Apr 08 2018 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán trưởng Võ Hải Thắng
Mon Sep 19 1983 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
030960208853
Wed Sep 11 2013 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf221
Tống Duy Thiện
Hà Việt Lan
4686/2018-TADN
Mon Sep 27 2021 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Lưu Nhân Tú
Wed Aug 19 1981 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
025967190010
Tue May 11 1999 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf222
Huỳnh Khanh
Trần Ngọc Thế Thịnh
2052/2019-HSTS
Tue Dec 26 2023 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp cao Bành Thiện Lộc Trung
Thu Apr 15 1999 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
026980192016
Mon Oct 15 2018 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf223
Huỳnh Mai Thu Hạnh
Tô Bảo Dũng
1932/2024-KDTS
Wed Oct 11 2017 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán chính Phan Hữu Sơn
Sat Jul 27 1985 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
037979877756
Wed Nov 22 2000 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL