| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf210
|
Ưng Thùy Anh
|
Lý Trung
|
5865/2024-TPKD
|
Wed Jan 08 2020 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Hà Phong Lâm
|
Wed Apr 22 1981 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002004445333
|
Fri May 24 2002 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf211
|
Lê Quỳnh Tú
|
Đặng Lan Ngân
|
2503/2019-KDTS
|
Thu Jan 04 2024 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Ánh Thu Loan
|
Thu Oct 25 1962 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024977145506
|
Mon Nov 19 2012 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf212
|
Hứa Phương Tâm
|
Triệu Mai Diệu
|
0193/2021-HSTS
|
Wed Jul 28 2021 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Vương Diệu Tú Diệu
|
Thu Jul 13 1989 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
035986146335
|
Tue Aug 24 2010 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf213
|
Thân Duy Lộc
|
Nhữ Như Diệu
|
8853/2024-DSST
|
Sun Apr 14 2024 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp cao Từ Thanh
|
Thu Dec 02 1993 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025952269741
|
Wed Dec 07 2011 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf214
|
Võ Ánh Thảo
|
Phạm Thiện
|
0177/2018-TADN
|
Thu Apr 21 2016 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán Hồ Tân Đạt
|
Sat Jul 26 1947 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
002959851189
|
Fri Mar 14 2003 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf215
|
Mai Kim Huy
|
Phan Thanh Huyền
|
3911/2018-DSST
|
Wed Mar 24 2021 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Thành Linh
|
Tue Apr 09 1963 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036019295018
|
Fri Sep 21 2012 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf216
|
Thái Đại Khang
|
Thân Diệu Diệu
|
3854/2023-KDTS
|
Thu Jun 02 2022 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Cẩm Ngân
|
Mon Oct 04 1982 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
030955569273
|
Sun Jan 24 1993 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf217
|
Đặng Ánh Nga
|
Tô Minh Hải
|
1677/2024-GDST
|
Thu Dec 08 2022 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Phạm Linh
|
Tue Oct 25 1988 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026002864723
|
Fri Aug 17 2012 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf218
|
Triệu Nhân Tân Phong
|
Phạm Thúy
|
5195/2019-GDTS
|
Thu Mar 24 2016 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Tuyết
|
Tue Aug 10 1948 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027982199309
|
Thu Feb 10 2011 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf219
|
Võ Ái Chi
|
Lý Diệu Linh
|
8860/2019-KDTS
|
Fri Aug 28 2020 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Trần Như Mai
|
Tue Jul 22 1947 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024021663134
|
Wed Mar 26 1969 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |