| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf206
|
Ôn Hùng
|
Tống Nga
|
9170/2023-HSST
|
Wed May 03 2023 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán chính Từ Công Long
|
Sun Sep 16 1962 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
024985536294
|
Tue Feb 28 2023 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf207
|
Tăng Phong Thành
|
Ưng Giang Linh
|
3844/2018-HSST
|
Thu Mar 28 2024 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Ôn Thành Tài Thịnh
|
Thu Apr 06 1967 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
035953648859
|
Wed Nov 10 2021 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf208
|
Diệp Duy Toàn
|
Hà Kim Linh
|
0197/2019-TPKD
|
Mon Mar 07 2022 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Thanh Hoàng
|
Wed Jul 10 1974 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033968599881
|
Mon Oct 10 2011 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf209
|
Ma Tuyết Lệ
|
Đoàn Công Nguyên
|
6115/2018-GDTS
|
Fri Aug 16 2024 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Vinh Tài
|
Wed Oct 25 2000 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
026010528773
|
Fri Oct 25 2024 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf20a
|
Phạm Việt Vi
|
Lý Thanh Quang Khánh
|
3888/2020-GDTS
|
Fri Dec 19 2025 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Phan Đại Huy
|
Wed Nov 25 1998 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025001539163
|
Sat Jan 26 2013 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf20b
|
Phùng Thanh Hiền
|
Huỳnh Vân
|
4800/2021-GDST
|
Mon Jan 06 2025 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Hoàng Thơ
|
Sat Aug 24 1991 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025974974796
|
Sun Dec 19 1999 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf20c
|
Phạm Tất Tân
|
Vương Tâm
|
0306/2024-TADN
|
Tue Jul 01 2025 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Lưu Xuân Bình
|
Sun Dec 09 2001 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024004743114
|
Sat Nov 12 2022 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf20d
|
Lê Kiên
|
Bành Ánh Hải
|
0475/2020-GDTS
|
Sat Jan 10 2015 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Lan Oanh
|
Sat Oct 20 1973 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001965153746
|
Wed Apr 11 1984 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf20e
|
Ôn Cẩm Hạnh
|
Châu Công Nguyên
|
0304/2019-GDST
|
Fri Sep 22 2023 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Châu Vinh Hùng
|
Fri Sep 19 1986 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026994765696
|
Sat May 03 2008 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf20f
|
Đặng Duy Hiếu
|
Hà Thị Thơ
|
0316/2021-HSST
|
Sat Jan 09 2021 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Hoàng Tuyết
|
Wed Feb 19 1947 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
002013245021
|
Fri Jan 20 1978 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |