| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf1fc
|
Khương Thúy Yến
|
Bành Huyền Yến
|
8650/2023-TADN
|
Sun Feb 09 2020 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Diệp Khắc Đức
|
Tue Dec 02 1980 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
027008367793
|
Mon Sep 15 2014 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1fd
|
Hồ Cẩm Giang
|
Lăng Thanh Diệu
|
1394/2018-TADN
|
Sun Nov 27 2022 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán chính Hồ Phương Oanh
|
Thu Jun 07 1962 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
001001108933
|
Fri Dec 22 2006 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1fe
|
Đặng Ái Trang
|
Thân Kim Thơ
|
1577/2023-HSTS
|
Sat Nov 02 2019 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán cấp cao Thái Xuân Mai
|
Thu Sep 13 2001 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027977383142
|
Sun Nov 25 2018 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1ff
|
Phạm Thúy Vân
|
Tăng Thiện Thúy
|
1305/2024-GDST
|
Sun Sep 06 2020 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Tô Thúy Vi
|
Tue Dec 21 1999 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036011444180
|
Tue Sep 03 2019 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf200
|
Đặng Thùy Phương
|
Phùng Vinh Hiếu
|
5941/2021-GDTS
|
Wed Mar 15 2017 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Thúy Tú
|
Tue Apr 15 1997 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027004981699
|
Mon Jan 08 2024 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf201
|
Đinh Việt
|
Ma Hồng Nga
|
6970/2022-TPKD
|
Thu Dec 14 2023 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Giang Trúc
|
Mon May 05 1952 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037983997230
|
Thu Dec 26 2013 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf202
|
Từ Thu Trúc
|
Đặng Kiên
|
1737/2019-HSST
|
Mon Nov 14 2016 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Thị Bảo
|
Thu Apr 28 1955 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024963832401
|
Thu Mar 30 1978 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf203
|
Phan Trang
|
Tô Quang Phúc
|
1138/2020-GDST
|
Tue Sep 29 2015 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Quách Trọng Khải
|
Sat Jan 26 1957 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
024006287960
|
Mon Aug 31 2009 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf204
|
Đặng Tân Bình Tú
|
Tăng Ái Trúc
|
5460/2020-GDST
|
Fri Jan 08 2016 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Đào Đức Tài
|
Fri Sep 23 1966 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030972413364
|
Mon Feb 25 1985 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf205
|
Hồ Giang Khanh
|
Bùi Phương Hoa
|
8616/2024-DSST
|
Tue Feb 24 2015 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Sơn Khánh
|
Mon Jan 21 1974 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036004506348
|
Sun Jan 05 2020 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |